ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
试卷
shìjuàn
bài thi, đề thi, giấy thi.
Hán việt: thí quyển
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "试卷" (shìjuàn) mang nghĩa "bài thi", kết hợp bởi 试 (shì - thí): "thử" + 卷 (juǎn / juàn - quyển): "cuộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试). • Chữ 卷: Đôi bàn tay khum lại (龹) gom những thẻ tre thành từng nếp gấp gọn gàng (㔾) để bó thành quyển sách hay cuộn tròn lại (卷).

Thành phần cấu tạo

试卷
shìjuàn
bài thi
试
shì • thí
thử
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
式
Thức
Kiểu, cách thức / âm đọc (nằm bên phải)
卷
juǎn / juàn • quyển
cuộn
龹
Bộ Quyển (đầu)
Hai tay khum lại nắm cuộn giấy (phía trên)
㔾
Bộ Tiết
Đốt tre, dáng quỳ gối cuộn tròn (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bài thi, đề thi, giấy thi.
Ví dụ (5)
kǎoshì考试jiéshù结束le了,qǐng请dàjiā大家jiāo交shìjuàn试卷。
Thi xong rồi, mời mọi người nộp bài thi.
The exam is over. Please hand in your test papers.
zhè这cì次de的shìjuàn试卷hěn很nán难。
Đề thi lần này rất khó.
This test paper was very difficult.
lǎoshī老师zhèngzài正在bàngōngshì办公室pīgǎi批改shìjuàn试卷。
Thầy giáo đang chấm bài thi trong văn phòng.
The teacher is grading the test papers in the office.
tā他zài在shìjuàn试卷shàng上xiěxià写下le了zìjǐ自己de的míngzi名字。
Cậu ấy viết tên mình lên bài thi.
He wrote his name on the test paper.
zhè这shì是yí一fèn份mǎnfēn满分shìjuàn试卷。
Đây là một bài thi đạt điểm tuyệt đối.
This is a perfect-score test paper.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây