试卷
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "试卷" (shìjuàn) mang nghĩa "bài thi", kết hợp bởi 试 (shì - thí): "thử" + 卷 (juǎn / juàn - quyển): "cuộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试). • Chữ 卷: Đôi bàn tay khum lại (龹) gom những thẻ tre thành từng nếp gấp gọn gàng (㔾) để bó thành quyển sách hay cuộn tròn lại (卷).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 试卷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bài thi, đề thi, giấy thi.
Ví dụ (5)
考试结束了,请大家交试卷。
Thi xong rồi, mời mọi người nộp bài thi.
The exam is over. Please hand in your test papers.
这次的试卷很难。
Đề thi lần này rất khó.
This test paper was very difficult.
老师正在办公室批改试卷。
Thầy giáo đang chấm bài thi trong văn phòng.
The teacher is grading the test papers in the office.
他在试卷上写下了自己的名字。
Cậu ấy viết tên mình lên bài thi.
He wrote his name on the test paper.
这是一份满分试卷。
Đây là một bài thi đạt điểm tuyệt đối.
This is a perfect-score test paper.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây