ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
席卷
xí juǎn
cuốn sạch, càn quét
Hán việt: tịch quyển
—

Gợi nhớ

Từ "席卷" (xí juǎn) mang nghĩa "cuốn sạch, càn quét", kết hợp bởi 席 (xí - tịch): "Chỗ ngồi" + 卷 (juǎn / juàn - quyển): "cuộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 席: Dưới mái nhà rộng (广) có hai mươi người (廿) đang trải tấm chiếu vải (巾) ngay ngắn để mời khách vào chỗ ngồi dự tiệc (席). • Chữ 卷: Đôi bàn tay khum lại (龹) gom những thẻ tre thành từng nếp gấp gọn gàng (㔾) để bó thành quyển sách hay cuộn tròn lại (卷).

Thành phần cấu tạo

席卷
xí juǎn
cuốn sạch, càn quét
席
xí • tịch
Chỗ ngồi
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng (bao góc trên trái)
廿
Nhập
Hai mươi (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn, vải vóc (phía dưới)
卷
juǎn / juàn • quyển
cuộn
龹
Bộ Quyển (đầu)
Hai tay khum lại nắm cuộn giấy (phía trên)
㔾
Bộ Tiết
Đốt tre, dáng quỳ gối cuộn tròn (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:cuốn sạch, càn quét
Ví dụ (3)
bàofēngyǔ暴风雨xíjuǎn席卷zhěnggè整个chéngshì城市。
Cơn bão lớn càn quét toàn bộ thành phố.
The storm swept across the entire city.
jīngjì经济wēijī危机xíjuǎn席卷le了quánqiú全球。
Khủng hoảng kinh tế đã càn quét khắp toàn cầu.
The economic crisis swept across the globe.
zhè这gǔ股shíshàng时尚cháoliú潮流xùnsù迅速xíjuǎn席卷le了niánqīng年轻yídài一代。
Làn sóng thời trang này đã nhanh chóng cuốn quét thế hệ trẻ.
This fashion trend quickly swept through the younger generation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây