席位
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "席位" (xíwèi) mang nghĩa "chỗ ngồi (hội nghị, quốc hội)", kết hợp bởi 席 (xí - tịch): "Chỗ ngồi" + 位 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 席: Dưới mái nhà rộng (广) có hai mươi người (廿) đang trải tấm chiếu vải (巾) ngay ngắn để mời khách vào chỗ ngồi dự tiệc (席). • Chữ 位: Mỗi con người (亻) đều đứng vững (立) ở chỗ đứng và cương vị riêng của mình, dùng làm lượng từ lịch sự gọi từng vị, ngài (位).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 席位
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chỗ ngồi (hội nghị, quốc hội)
Ví dụ (5)
他们在议会中赢得了多数席位。
Họ đã giành được đa số chỗ ngồi trong nghị viện.
They won a majority of seats in parliament.
中国于1971年恢复了在联合国的合法席位。
Trung Quốc đã khôi phục chỗ ngồi hợp pháp tại Liên Hợp Quốc vào năm 1971.
China regained its lawful seat in the United Nations in 1971.
她在董事会中占据着一个重要的席位。
Cô ấy giữ một chỗ ngồi quan trọng trong hội đồng quản trị.
She holds an important seat on the board of directors.
只有前三名的队伍才能获得决赛的席位。
Chỉ có ba đội đứng đầu mới có thể giành được suất (chỗ ngồi) vào vòng chung kết.
Only the top three teams can secure a place in the final.
该党在最近的选举中失去了几个席位。
Đảng này đã mất vài chỗ ngồi trong cuộc bầu cử gần đây.
The party lost several seats in the most recent election.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây