ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
卷曲
juǎn qū
Xoăn, uốn xoăn, cuộn tròn
Hán việt: quyển khúc
—

Gợi nhớ

Từ "卷曲" (juǎn qū) mang nghĩa "Xoăn, uốn xoăn, cuộn tròn", kết hợp bởi 卷 (juǎn / juàn - quyển): "cuộn" + 曲 (qǔ / qū - khúc): "khúc nhạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卷: Đôi bàn tay khum lại (龹) gom những thẻ tre thành từng nếp gấp gọn gàng (㔾) để bó thành quyển sách hay cuộn tròn lại (卷). • Chữ 曲: Hình chiếc giỏ tre đan uốn cong mềm mại với những vạch nhịp nhàng gợi liên tưởng đến đường cong và giai điệu của khúc nhạc (曲).

Thành phần cấu tạo

卷曲
juǎn qū
Xoăn, uốn xoăn, cuộn tròn
卷
juǎn / juàn • quyển
cuộn
龹
Bộ Quyển (đầu)
Hai tay khum lại nắm cuộn giấy (phía trên)
㔾
Bộ Tiết
Đốt tre, dáng quỳ gối cuộn tròn (phía dưới)
曲
qǔ / qū • khúc
khúc nhạc
曲
Bộ Khúc
Hình nốt nhạc uốn lượn trên khuông nhạc

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây