卷曲
—
Gợi nhớ
Từ "卷曲" (juǎn qū) mang nghĩa "Xoăn, uốn xoăn, cuộn tròn", kết hợp bởi 卷 (juǎn / juàn - quyển): "cuộn" + 曲 (qǔ / qū - khúc): "khúc nhạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卷: Đôi bàn tay khum lại (龹) gom những thẻ tre thành từng nếp gấp gọn gàng (㔾) để bó thành quyển sách hay cuộn tròn lại (卷). • Chữ 曲: Hình chiếc giỏ tre đan uốn cong mềm mại với những vạch nhịp nhàng gợi liên tưởng đến đường cong và giai điệu của khúc nhạc (曲).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 卷曲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Xoăn, uốn xoăn, cuộn tròn
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây