考卷
—
Gợi nhớ
Từ "考卷" (kǎojuàn) mang nghĩa "đề thi, bài thi", kết hợp bởi 考 (kǎo - khảo): "thi" + 卷 (juǎn / juàn - quyển): "cuộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 考: Bậc trưởng lão giàu kinh nghiệm (耂) đưa ra những câu hỏi hóc búa (丂) để sát hạch học trò trong kỳ thi cử, khảo sát (考). • Chữ 卷: Đôi bàn tay khum lại (龹) gom những thẻ tre thành từng nếp gấp gọn gàng (㔾) để bó thành quyển sách hay cuộn tròn lại (卷).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 考卷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đề thi, bài thi
Ví dụ (3)
老师正在讲台上认真地批改学生的考卷。
Giáo viên đang ở trên bục giảng chấm bài thi của học sinh một cách nghiêm túc.
The teacher is seriously grading students' exam papers at the podium.
考试结束的铃声响了,大家立刻停止答题并上交考卷。
Tiếng chuông kết thúc bài thi đã vang lên, mọi người lập tức dừng làm bài và nộp bài thi.
The bell signaling the end of the exam rang, and everyone immediately stopped answering questions and handed in their exam papers.
看着写满红叉的考卷,他伤心地低下了头。
Nhìn bài thi đầy những vết gạch chéo đỏ, cậu ấy đau lòng cúi gầm đầu xuống.
Looking at the exam paper covered in red crosses, he sadly lowered his head.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây