长卷
—
Gợi nhớ
Từ "长卷" (cháng juàn) mang nghĩa "Cuộn tranh dài, trường quyển", kết hợp bởi 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài" + 卷 (juǎn / juàn - quyển): "cuộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长). • Chữ 卷: Đôi bàn tay khum lại (龹) gom những thẻ tre thành từng nếp gấp gọn gàng (㔾) để bó thành quyển sách hay cuộn tròn lại (卷).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 长卷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cuộn tranh dài, trường quyển
Ví dụ (3)
《清明上河图》是一幅举世闻名的历史画作长卷。
«Thanh Minh Thượng Hà Đồ» là một bức họa cuộn dài lịch sử nổi tiếng khắp thế giới.
"Along the River During the Qingming Festival" is a world-famous historical handscroll painting.
书法家在长卷上挥洒自如地写下了整篇诗词。
Nhà thư pháp viết trọn vẹn cả bài thơ từ trên bức trướng dài một cách đầy phóng khoáng.
The calligrapher wrote the entire poem effortlessly across the long scroll.
展厅里平铺着一幅长达十米的中国山水画长卷。
Trong phòng triển lãm trải rộng một bức họa sơn thủy Trung Hoa cuộn dài tới mười mét.
Spread flat in the exhibition hall is a ten-meter-long Chinese landscape handscroll.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây