抽样调查
—
Gợi nhớ
Từ "抽样调查" (chōuyàng diàochá) mang nghĩa "Khảo sát lấy mẫu ngẫu nhiên", kết hợp bởi 抽 (chōu - trừu): "rút ra" + 样 (yàng - dạng): "kiểu" + 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu" + 查 (chá - tra): "kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抽: Đưa bàn tay (扌) rút từng sợi mầm từ trong lòng vật (由) kéo ra ngoài, mở rộng nghĩa là rút ra hay hút thuốc (抽). • Chữ 样: Gỗ từ cây (木) được người thợ chạm khắc thành hình chú dê (羊) và muôn vàn mẫu mã phong phú, gọi là kiểu dáng, chủng loại (样). • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调). • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查).
Thành phần cấu tạo
抽样调查
Khảo sát lấy mẫu ngẫu nhiên
Phân tích từ 抽样调查
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Khảo sát lấy mẫu ngẫu nhiên
Ví dụ (2)
质检部门对本批次出厂的电子产品进行了抽样调查。
Bộ phận kiểm tra chất lượng đã tiến hành kiểm tra lấy mẫu ngẫu nhiên (sampling inspection) đối với lô hàng điện tử xuất xưởng lần này.
The quality inspection department conducted a sampling survey on this batch of electronic products leaving the factory.
根据最新的抽样调查,大约有百分之七十的受访者赞成绿色包装。
Dựa theo khảo sát chọn mẫu mới nhất, có khoảng 70% người được phỏng vấn tán thành việc đóng gói xanh bảo vệ môi trường.
According to the latest sampling survey, about seventy percent of respondents are in favor of green packaging.
2
động từ
Nghĩa:Khảo sát lấy mẫu ngẫu nhiên
Ví dụ (1)
统计局决定在全市范围内抽样调查居民的家庭消费结构。
Cục Thống kê quyết định lấy mẫu điều tra cơ cấu tiêu dùng gia đình của cư dân trên phạm vi toàn thành phố.
The Bureau of Statistics decided to conduct a citywide sampling survey on residents' household consumption structure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây