布封
—
Gợi nhớ
Từ "布封" (bùfēng) mang nghĩa "Khổ vải", kết hợp bởi 布 (bù - bố): "Vải" + 封 (fēng - phong): "Niêm phong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 布: Bàn tay (𠂇) căng phẳng tấm khăn sợi (巾) ra phơi nắng để dệt thành tấm vải (布). • Chữ 封: Đắp hai tầng đất cao (圭) rồi dùng bàn tay đúng khuôn phép (寸) đóng dấu niêm kín lại là phong ấn, niêm phong (封).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 布封
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khổ vải
Ví dụ (3)
采购这批牛仔布时,需要特别核对其实际布封。
Khi thu mua lô vải denim này, cần đặc biệt đối chiếu khổ vải thực tế của nó.
When purchasing this batch of denim, special attention must be paid to verifying its actual fabric width.
双幅布料的布封通常在五十八到六十英寸之间。
Khổ vải của vải dệt khổ đôi thường nằm trong khoảng từ 58 đến 60 inch.
The width of double-width fabric is usually between 58 and 60 inches.
如果大货面料的布封偏窄,我们就不得不重新制作排料图。
Nếu khổ vải của lô hàng đại trà bị hẹp hơn, chúng tôi sẽ buộc phải làm lại sơ đồ giác vải.
If the width of the bulk fabric is too narrow, we will have to remake the marker.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây