封装
—
Gợi nhớ
Từ "封装" (fengzhuāng) mang nghĩa "Đóng gói (Encapsulation)", kết hợp bởi 封 (fēng - phong): "Niêm phong" + 装 (zhuāng - trang): "cài đặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 封: Đắp hai tầng đất cao (圭) rồi dùng bàn tay đúng khuôn phép (寸) đóng dấu niêm kín lại là phong ấn, niêm phong (封). • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 封装
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Đóng gói (Encapsulation)
Ví dụ (2)
封装是面向对象编程的三大特性之一,能提高代码的安全性和模块化程度。
Đóng gói là một trong ba đặc tính lớn của lập trình hướng đối tượng, giúp nâng cao tính an toàn và mức độ mô-đun hóa của mã nguồn.
Encapsulation is one of the three main features of object-oriented programming, enhancing code security and modularity.
通过合理的类设计与数据封装,我们可以有效隔离系统各模块之间的耦合。
Thông qua thiết kế lớp và đóng gói dữ liệu hợp lý, chúng ta có thể cô lập hiệu quả sự liên kết (coupling) giữa các mô-đun của hệ thống.
Through proper class design and data encapsulation, we can effectively isolate coupling between different modules of the system.
2
động từ
Nghĩa:Đóng gói (Encapsulation)
Ví dụ (1)
应当把这些底层的数据库操作封装成一个独立的类以方便复用。
Nên đóng gói các thao tác cơ sở dữ liệu tầng dưới này thành một lớp độc lập để thuận tiện tái sử dụng.
These low-level database operations should be encapsulated into an independent class for easy reuse.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây