ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
封顶仪式
fēngdǐng yíshì
Lễ cất nóc
Hán việt: phong đỉnh nghi thức
—

Gợi nhớ

Từ "封顶仪式" (fēngdǐng yíshì) mang nghĩa "Lễ cất nóc", kết hợp bởi 封 (fēng - phong): "Niêm phong" + 顶 (dǐng - đỉnh): "Đỉnh" + 仪 (yí - nghi): "Nghi lễ" + 式 (shì - thức): "kiểu cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 封: Đắp hai tầng đất cao (圭) rồi dùng bàn tay đúng khuôn phép (寸) đóng dấu niêm kín lại là phong ấn, niêm phong (封). • Chữ 顶: Phần đầu (页) nhô cao thẳng đứng như chiếc đinh (丁) ở vị trí cao nhất của vạn vật được gọi là chóp, cái đỉnh, đội lên đầu (顶). • Chữ 仪: Con người (亻) ăn mặc chỉnh tề và cư xử đúng mực theo chuẩn đạo nghĩa (义) tạo nên phong thái nghi lễ trang trọng (仪). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式).

Thành phần cấu tạo

封顶仪式
fēngdǐng yíshì
Lễ cất nóc
封
fēng • phong
Niêm phong
圭
Khuê (biến thể)
Đất (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tấc (bên phải)
顶
dǐng • đỉnh
Đỉnh
丁
Đinh
Đinh / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu (bên phải)
仪
yí • nghi
Nghi lễ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
义
Nghĩa
Chính nghĩa / âm đọc (nằm bên phải)
式
shì • thức
kiểu cách
弋
Bộ Dặc
Cọc, mẫu (phía trong)
工
Bộ Công
Công cụ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lễ cất nóc
Ví dụ (3)
xiàngmùbù项目部jīntiān今天zài在dǐnglóu顶楼jǔxíng举行le了rèliè热烈de的fēngdǐng封顶yíshì仪式,ránfàng燃放le了biānpào鞭炮guàcǎi挂彩tiáo条。
Ban điều hành dự án hôm nay đã tổ chức lễ cất nóc tưng bừng trên tầng thượng, đốt pháo hoa và treo băng rôn rực rỡ.
The project department held a lively topping-out ceremony on the roof today, setting off firecrackers and hanging colorful banners.
fēngdǐng封顶yíshì仪式biāozhì标志zhe着jiànzhùgōngchéng建筑工程zhèngshì正式cóng从jiégòu结构shīgōng施工jiēduàn阶段zhuǎnrù转入èr二cì次jiégòu结构jí及zhuāngshì装饰jiēduàn阶段。
Lễ cất nóc đánh dấu công trình xây dựng chính thức chuyển từ giai đoạn thi công kết cấu sang giai đoạn xây tường ngăn và hoàn thiện nội ngoại thất.
The topping-out ceremony marks the official transition of the construction project from the structural construction stage to the secondary structure and decoration stage.
jiànshè建设dānwèi单位、shīgōng施工dānwèi单位hé和jiānlǐ监理dānwèi单位de的dàibiǎo代表gòngtóng共同chūxí出席le了zhǔtǐ主体jiégòu结构fēngdǐng封顶yíshì仪式。
Đại diện chủ đầu tư, nhà thầu thi công và đơn vị tư vấn giám sát đã cùng tham dự lễ cất nóc dự án.
Representatives from the project owner, construction contractor, and supervision unit jointly attended the main structure topping-out ceremony.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây