封顶仪式
—
Gợi nhớ
Từ "封顶仪式" (fēngdǐng yíshì) mang nghĩa "Lễ cất nóc", kết hợp bởi 封 (fēng - phong): "Niêm phong" + 顶 (dǐng - đỉnh): "Đỉnh" + 仪 (yí - nghi): "Nghi lễ" + 式 (shì - thức): "kiểu cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 封: Đắp hai tầng đất cao (圭) rồi dùng bàn tay đúng khuôn phép (寸) đóng dấu niêm kín lại là phong ấn, niêm phong (封). • Chữ 顶: Phần đầu (页) nhô cao thẳng đứng như chiếc đinh (丁) ở vị trí cao nhất của vạn vật được gọi là chóp, cái đỉnh, đội lên đầu (顶). • Chữ 仪: Con người (亻) ăn mặc chỉnh tề và cư xử đúng mực theo chuẩn đạo nghĩa (义) tạo nên phong thái nghi lễ trang trọng (仪). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 封顶仪式
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lễ cất nóc
Ví dụ (3)
项目部今天在顶楼举行了热烈的封顶仪式,燃放了鞭炮挂彩条。
Ban điều hành dự án hôm nay đã tổ chức lễ cất nóc tưng bừng trên tầng thượng, đốt pháo hoa và treo băng rôn rực rỡ.
The project department held a lively topping-out ceremony on the roof today, setting off firecrackers and hanging colorful banners.
封顶仪式标志着建筑工程正式从结构施工阶段转入二次结构及装饰阶段。
Lễ cất nóc đánh dấu công trình xây dựng chính thức chuyển từ giai đoạn thi công kết cấu sang giai đoạn xây tường ngăn và hoàn thiện nội ngoại thất.
The topping-out ceremony marks the official transition of the construction project from the structural construction stage to the secondary structure and decoration stage.
建设单位、施工单位和监理单位的代表共同出席了主体结构封顶仪式。
Đại diện chủ đầu tư, nhà thầu thi công và đơn vị tư vấn giám sát đã cùng tham dự lễ cất nóc dự án.
Representatives from the project owner, construction contractor, and supervision unit jointly attended the main structure topping-out ceremony.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây