塞浦路斯
—
Gợi nhớ
Từ "塞浦路斯" (Sàipǔlùsī) mang nghĩa "Cyprus", kết hợp bởi 塞 (sāi / sè / sài - tắc): "nhét" + 浦 (pǔ - phố): "bờ sông" + 路 (lù - lộ): "đường" + 斯 (sī - tư): "này". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 塞: Dưới mái nhà (宀), người ta dùng đôi tay xếp các khối gạch và đắp đất (土) lấp đầy từng khe hở nơi biên ải, mang nghĩa là nhét đầy, bịt kín và biên tái (塞). • Chữ 浦: Dòng nước (氵) chảy qua bãi đất rộng nơi mầm cây vừa nhú lên (甫), bồi đắp nên vùng bến nước và bờ sông trù phú (浦). • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路). • Chữ 斯: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chẻ tre đan chiếc sàng (其) ngay tại chỗ này, dùng để chỉ điều này, như thế (斯).
Thành phần cấu tạo
塞浦路斯
Cyprus
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cyprus
Ví dụ (3)
他来自塞浦路斯。
Anh ấy đến từ Cyprus.
He comes from Cyprus.
塞浦路斯的文化很有特色。
Văn hóa của Cyprus rất có nét riêng.
Cyprus's culture is very distinctive.
我们在地图上找到了塞浦路斯。
Chúng tôi đã tìm thấy Cyprus trên bản đồ.
We found Cyprus on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây