堵塞
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "堵塞" (dǔsè) mang nghĩa "tắc nghẽn", kết hợp bởi 堵 (dǔ - đổ): "tường" + 塞 (sāi / sè / sài - tắc): "nhét". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 堵: Người thợ (者) đắp đất bùn và gạch đá (土) dựng lên một bức tường chắn vững chắc làm chướng ngại vật ngăn lối đi (堵). • Chữ 塞: Dưới mái nhà (宀), người ta dùng đôi tay xếp các khối gạch và đắp đất (土) lấp đầy từng khe hở nơi biên ải, mang nghĩa là nhét đầy, bịt kín và biên tái (塞).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:tắc nghẽn, nghẽn, ùn tắc, bị chặn, bế tắc.
Ví dụ (5)
下雨天,这里的交通经常严重堵塞。
Ngày mưa, giao thông ở đây thường xuyên ùn tắc nghiêm trọng.
On rainy days, traffic here is often severely congested.
下水道被垃圾堵塞了。
Cống thoát nước bị rác làm tắc nghẽn rồi.
The sewer was clogged with garbage.
我们要想办法堵塞管理上的漏洞。
Chúng ta phải nghĩ cách bịt kín (ngăn chặn) những lỗ hổng trong quản lý.
We need to find a way to plug the loopholes in management.
血管堵塞会引发严重的健康问题。
Tắc nghẽn mạch máu sẽ gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Blocked blood vessels can cause serious health problems.
前方道路因塌方而堵塞。
Đường phía trước bị tắc do sạt lở đất.
The road ahead is blocked due to a landslide.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây