ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
礼拜
lǐbài
tuần; lễ bái
Hán việt: lễ bái
—

Gợi nhớ

Từ "礼拜" (lǐbài) mang nghĩa "tuần; lễ bái", kết hợp bởi 礼 (lǐ - lễ): "Lễ nghi" + 拜 (bài - bái): "vái lạy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 礼: Trước bàn thờ thần linh (礻), con người cúi mình kính cẩn (乚) dâng hương bày tỏ lòng tôn kính theo đúng lễ nghi (礼). • Chữ 拜: Đưa hai bàn tay (手) chắp lại trước ngực và thành kính cúi đầu sát đất để hành lễ vái lạy, bái kiến (拜).

Thành phần cấu tạo

礼拜
lǐbài
tuần; lễ bái
礼
lǐ • lễ
Lễ nghi
礻
Bộ Thị (Kỳ)
Bàn thờ thần linh, nghi thức tế tự (bên trái)
乚
Bộ Ất
Dáng người cúi mình kính cẩn (bên phải)
拜
bài • bái
vái lạy
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay trái cung kính đưa lên (bên trái)
拜
Chữ Thủ mở rộng
Bàn tay phải chắp lại cúi lạy (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tuần; lễ bái
Ví dụ (3)
zhè这gè个lǐbài礼拜wǒ我hěn很máng忙。
Tuần này tôi rất bận.
I'm very busy this week.
tāmen他们měi每gè个lǐbài礼拜jiàn见yí一cì次miàn面。
Họ gặp nhau một lần mỗi tuần.
They meet once a week.
lǐbàitiān礼拜天wǒmen我们qù去kàn看diànyǐng电影。
Chủ nhật chúng tôi đi xem phim.
We are going to see a movie on Sunday.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây