礼拜
—
Gợi nhớ
Từ "礼拜" (lǐbài) mang nghĩa "tuần; lễ bái", kết hợp bởi 礼 (lǐ - lễ): "Lễ nghi" + 拜 (bài - bái): "vái lạy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 礼: Trước bàn thờ thần linh (礻), con người cúi mình kính cẩn (乚) dâng hương bày tỏ lòng tôn kính theo đúng lễ nghi (礼). • Chữ 拜: Đưa hai bàn tay (手) chắp lại trước ngực và thành kính cúi đầu sát đất để hành lễ vái lạy, bái kiến (拜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 礼拜
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây