ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
礼拜五
Lǐbàiwǔ
thứ Sáu
Hán việt: lễ bái ngũ
—

Gợi nhớ

Từ "礼拜五" (Lǐbàiwǔ) mang nghĩa "thứ Sáu", kết hợp bởi 礼 (lǐ - lễ): "Lễ nghi" + 拜 (bài - bái): "vái lạy" + 五 (wǔ - ngũ): "số năm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 礼: Trước bàn thờ thần linh (礻), con người cúi mình kính cẩn (乚) dâng hương bày tỏ lòng tôn kính theo đúng lễ nghi (礼). • Chữ 拜: Đưa hai bàn tay (手) chắp lại trước ngực và thành kính cúi đầu sát đất để hành lễ vái lạy, bái kiến (拜). • Chữ 五: Hai nét ngang (二) tượng trưng cho trời và đất cùng nét gãy ở giữa (𠃌) biểu thị sự giao thoa của ngũ hành Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ, hợp thành số năm (五).

Thành phần cấu tạo

礼拜五
Lǐbàiwǔ
thứ Sáu
礼
lǐ • lễ
Lễ nghi
礻
Bộ Thị (Kỳ)
Bàn thờ thần linh, nghi thức tế tự (bên trái)
乚
Bộ Ất
Dáng người cúi mình kính cẩn (bên phải)
拜
bài • bái
vái lạy
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay trái cung kính đưa lên (bên trái)
拜
Chữ Thủ mở rộng
Bàn tay phải chắp lại cúi lạy (bên phải)
五
wǔ • ngũ
số năm
二
Hai nét ngang
Trời (trên) và đất (dưới)
𠃌
Nét gãy ở giữa
Sự giao thoa giữa trời và đất

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thứ Sáu
Ví dụ (3)
wǒmen我们měi每gè个lǐbàiwǔ礼拜五wǎnshang晚上dōu都huì会yìqǐ一起jùcān聚餐。
Chúng tôi đều tụ tập ăn uống cùng nhau vào mỗi tối thứ Sáu.
We get together for dinner every Friday night.
lǐbàiwǔ礼拜五xiàwǔ下午de的gōngzuò工作xiàolǜ效率tōngcháng通常huì会dī低yìxiē一些。
Hiệu suất làm việc vào chiều thứ Sáu thường sẽ thấp hơn một chút.
Work efficiency on Friday afternoons is usually a bit lower.
xià下gè个lǐbàiwǔ礼拜五jiù就shì是tā他de的shēngrì生日le了。
Thứ Sáu tuần sau chính là sinh nhật của anh ấy rồi.
Next Friday is his birthday.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây