礼拜五
—
Gợi nhớ
Từ "礼拜五" (Lǐbàiwǔ) mang nghĩa "thứ Sáu", kết hợp bởi 礼 (lǐ - lễ): "Lễ nghi" + 拜 (bài - bái): "vái lạy" + 五 (wǔ - ngũ): "số năm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 礼: Trước bàn thờ thần linh (礻), con người cúi mình kính cẩn (乚) dâng hương bày tỏ lòng tôn kính theo đúng lễ nghi (礼). • Chữ 拜: Đưa hai bàn tay (手) chắp lại trước ngực và thành kính cúi đầu sát đất để hành lễ vái lạy, bái kiến (拜). • Chữ 五: Hai nét ngang (二) tượng trưng cho trời và đất cùng nét gãy ở giữa (𠃌) biểu thị sự giao thoa của ngũ hành Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ, hợp thành số năm (五).
Thành phần cấu tạo
礼拜五
thứ Sáu
Phân tích từ 礼拜五
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thứ Sáu
Ví dụ (3)
我们每个礼拜五晚上都会一起聚餐。
Chúng tôi đều tụ tập ăn uống cùng nhau vào mỗi tối thứ Sáu.
We get together for dinner every Friday night.
礼拜五下午的工作效率通常会低一些。
Hiệu suất làm việc vào chiều thứ Sáu thường sẽ thấp hơn một chút.
Work efficiency on Friday afternoons is usually a bit lower.
下个礼拜五就是他的生日了。
Thứ Sáu tuần sau chính là sinh nhật của anh ấy rồi.
Next Friday is his birthday.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây