ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
生日快乐
shēng rì kuài lè
chúc mừng sinh nhật vui vẻ
Hán việt: sinh nhật khoái lạc
—

Gợi nhớ

Từ "生日快乐" (shēng rì kuài lè) nghĩa là "chúc mừng sinh nhật vui vẻ", ghép bởi: 生 (shēng): sinh + 日 (rì): ngày + 快 (kuài): nhanh + 乐 (lè / yuè): vui vẻ.

Thành phần cấu tạo

生日快乐
shēng rì kuài lè
chúc mừng sinh nhật vui vẻ
生
日
忄
夬
乐

Định nghĩa (1)

1
Thán từ / Cụm từ
Nghĩa:chúc mừng sinh nhật vui vẻ
Ví dụ (3)
zhù祝nǐ你shēngrì生日kuàilè快乐!
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
Wish you a Happy Birthday!
dàjiā大家yìqǐ一起chàng唱shēngrì生日kuàilè快乐gē歌。
Mọi người cùng nhau hát bài hát chúc mừng sinh nhật.
Everyone sang the Happy Birthday song together.
kǎpiàn卡片shàng上xiě写zhe着“zhù祝māma妈妈shēngrì生日kuàilè快乐”。
Trên tấm thiệp có viết 'Chúc mẹ sinh nhật vui vẻ'.
The card wrote 'Wish Mom Happy Birthday'.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây