生日快乐
—
Gợi nhớ
Từ "生日快乐" (shēng rì kuài lè) nghĩa là "chúc mừng sinh nhật vui vẻ", ghép bởi: 生 (shēng): sinh + 日 (rì): ngày + 快 (kuài): nhanh + 乐 (lè / yuè): vui vẻ.
Thành phần cấu tạo
生日快乐
chúc mừng sinh nhật vui vẻ
生
日
忄
夬
乐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thán từ / Cụm từ
Nghĩa:chúc mừng sinh nhật vui vẻ
Ví dụ (3)
祝你生日快乐!
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
Wish you a Happy Birthday!
大家一起唱生日快乐歌。
Mọi người cùng nhau hát bài hát chúc mừng sinh nhật.
Everyone sang the Happy Birthday song together.
卡片上写着“祝妈妈生日快乐”。
Trên tấm thiệp có viết 'Chúc mẹ sinh nhật vui vẻ'.
The card wrote 'Wish Mom Happy Birthday'.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây