变化多端
—
Gợi nhớ
Từ "变化多端" (biàn huà duō duān) mang nghĩa "Biến hóa khôn lường, thay đổi khôn lường", kết hợp bởi 变 (biàn - biến): "thay đổi" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi" + 多 (duō - đa): "hơn" + 端 (duān - đoan): "Đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 变: Đôi bàn tay (又) khéo léo xoay chuyển các mối tơ (亦) ở phía trên làm sự vật chuyển hóa sang diện mạo mới, gọi là thay đổi, biến đổi (变). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化). • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 端: Dáng người đứng thẳng ngay ngắn (立) như mầm cây mới nhú mọc lên từ gốc (耑) biểu thị điểm khởi đầu, đầu mối (端).
Thành phần cấu tạo
变化多端
Biến hóa khôn lường, thay đổi khôn lường
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:Biến hóa khôn lường, thay đổi khôn lường
Ví dụ (3)
山区的气候变化多端,刚才还晴空万里,现在就下雨了。
Khí hậu ở vùng núi biến hóa khôn lường, vừa nãy còn trời quang mây tạnh, giờ đã đổ mưa rồi.
The climate in the mountains is changeable; the sky was clear just now, and now it's raining.
这种魔术变化多端,看得观众眼花缭乱。
Màn ảo thuật này biến hóa khôn lường, khiến người xem hoa cả mắt.
This kind of magic trick is full of variations, dazzling the audience.
他的战术变化多端,让对手防不胜防。
Chiến thuật của anh ta biến hóa khôn lường, khiến đối phương không thể phòng bị nổi.
His tactics are unpredictable, making it impossible for his opponents to guard against them all.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây