ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
变化多端
biàn huà duō duān
Biến hóa khôn lường, thay đổi khôn lường
Hán việt: biến hóa đa đoan
—

Gợi nhớ

Từ "变化多端" (biàn huà duō duān) mang nghĩa "Biến hóa khôn lường, thay đổi khôn lường", kết hợp bởi 变 (biàn - biến): "thay đổi" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi" + 多 (duō - đa): "hơn" + 端 (duān - đoan): "Đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 变: Đôi bàn tay (又) khéo léo xoay chuyển các mối tơ (亦) ở phía trên làm sự vật chuyển hóa sang diện mạo mới, gọi là thay đổi, biến đổi (变). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化). • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 端: Dáng người đứng thẳng ngay ngắn (立) như mầm cây mới nhú mọc lên từ gốc (耑) biểu thị điểm khởi đầu, đầu mối (端).

Thành phần cấu tạo

变化多端
biàn huà duō duān
Biến hóa khôn lường, thay đổi khôn lường
变
biàn • biến
thay đổi
亦
Diệc (biến thể)
Cũng, phần trên (phía trên)
又
Bộ Hựu
Lại, bàn tay (phía dưới)
化
huà • hóa
Biến đổi
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người đứng (nằm bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người lộn ngược (nằm bên phải)
多
duō • đa
hơn
夕
Bộ Tịch
Buổi tối, mặt trăng khuyết (xếp chồng 2 lần)
端
duān • đoan
Đầu
立
Bộ Lập
Đứng thẳng (bên trái)
耑
Chữ Đoan
Mầm cây mới nhú, ngay thẳng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:Biến hóa khôn lường, thay đổi khôn lường
Ví dụ (3)
shānqū山区de的qìhòu气候biànhuàduōduān变化多端,gāngcái刚才hái还qíngkōngwànlǐ晴空万里,xiànzài现在jiù就xiàyǔ下雨le了。
Khí hậu ở vùng núi biến hóa khôn lường, vừa nãy còn trời quang mây tạnh, giờ đã đổ mưa rồi.
The climate in the mountains is changeable; the sky was clear just now, and now it's raining.
zhè这zhǒng种móshù魔术biànhuàduōduān变化多端,kàn看de得guānzhòng观众yǎnhuāliáoluàn眼花缭乱。
Màn ảo thuật này biến hóa khôn lường, khiến người xem hoa cả mắt.
This kind of magic trick is full of variations, dazzling the audience.
tā他de的zhànshù战术biànhuàduōduān变化多端,ràng让duìshǒu对手fángbúshèngfáng防不胜防。
Chiến thuật của anh ta biến hóa khôn lường, khiến đối phương không thể phòng bị nổi.
His tactics are unpredictable, making it impossible for his opponents to guard against them all.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây