硕士
HSK4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "硕士" (shuòshì) mang nghĩa "Thạc sĩ", kết hợp bởi 硕 (shuò - thạc): "lớn" + 士 (shì - sĩ): "Kẻ sĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 硕: Tảng đá vững chãi (石) có kích thước đồ sộ như một cái đầu lớn (页), biểu trưng cho sự to lớn, uyên bác của bậc thạc học (硕). • Chữ 士: Người học trò rèn luyện mười điều (十) để thông suốt một đạo lý (一), trở thành bậc tri thức, kẻ sĩ (士).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thạc sĩ, bằng thạc sĩ.
Ví dụ (5)
他去年取得了硕士学位。
Anh ấy đã lấy được bằng thạc sĩ vào năm ngoái.
He earned a master's degree last year.
我正在准备考硕士研究生。
Tôi đang chuẩn bị thi nghiên cứu sinh thạc sĩ (thi cao học).
I am preparing for the master's entrance exam.
很多公司要求硕士学历。
Rất nhiều công ty yêu cầu trình độ học vấn thạc sĩ.
Many companies require a master's degree.
他是我们系唯一的硕士。
Anh ấy là thạc sĩ duy nhất của khoa chúng tôi.
He is the only master's student in our department.
读硕士需要两到三年。
Học thạc sĩ cần 2 đến 3 năm.
A master's degree usually takes two to three years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây