ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
强壮
qiángzhuàng
khỏe mạnh, cường tráng
Hán việt: cường tráng
—

Gợi nhớ

Từ "强壮" (qiángzhuàng) mang nghĩa "khỏe mạnh, cường tráng", kết hợp bởi 强 (qiáng / jiàng - cường): "Mạnh mẽ" + 壮 (zhuàng - tráng): "Mạnh mẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 强: Cánh cung cứng cáp (弓) dù trải qua bao thử thách (虽) vẫn bắn tên đi xa vạn dặm, thể hiện ý chí mạnh mẽ, hùng mạnh (强). • Chữ 壮: Người tráng sĩ (士) có vóc dáng vạm vỡ tựa chiếc giường gỗ vững chãi (丬), toát lên sức sống cường tráng, mạnh mẽ (壮).

Thành phần cấu tạo

强壮
qiángzhuàng
khỏe mạnh, cường tráng
强
qiáng / jiàng • cường
Mạnh mẽ
弓
Bộ Cung
Cây cung giương căng đầy uy lực
虽
Chữ Tuy
Dù gặp khó khăn vẫn bền bỉ
壮
zhuàng • tráng
Mạnh mẽ
丬
Tường (biến thể)
Nửa giường (bên trái)
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:khỏe mạnh, cường tráng
Ví dụ (3)
tā他shēntǐ身体hěn很qiángzhuàng强壮。
Cơ thể anh ấy rất khỏe mạnh.
He has a strong body.
qiángzhuàng强壮de的mǎ马pǎo跑de得hěn很kuài快。
Con ngựa cường tráng chạy rất nhanh.
The strong horse runs very fast.
jīngcháng经常duànliàn锻炼néng能ràng让rén人gèng更qiángzhuàng强壮。
Thường xuyên rèn luyện có thể khiến người ta khỏe hơn.
Regular exercise can make people stronger.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây