强壮
—
Gợi nhớ
Từ "强壮" (qiángzhuàng) mang nghĩa "khỏe mạnh, cường tráng", kết hợp bởi 强 (qiáng / jiàng - cường): "Mạnh mẽ" + 壮 (zhuàng - tráng): "Mạnh mẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 强: Cánh cung cứng cáp (弓) dù trải qua bao thử thách (虽) vẫn bắn tên đi xa vạn dặm, thể hiện ý chí mạnh mẽ, hùng mạnh (强). • Chữ 壮: Người tráng sĩ (士) có vóc dáng vạm vỡ tựa chiếc giường gỗ vững chãi (丬), toát lên sức sống cường tráng, mạnh mẽ (壮).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 强壮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:khỏe mạnh, cường tráng
Ví dụ (3)
他身体很强壮。
Cơ thể anh ấy rất khỏe mạnh.
He has a strong body.
强壮的马跑得很快。
Con ngựa cường tráng chạy rất nhanh.
The strong horse runs very fast.
经常锻炼能让人更强壮。
Thường xuyên rèn luyện có thể khiến người ta khỏe hơn.
Regular exercise can make people stronger.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây