壮志
—
Gợi nhớ
Từ "壮志" (zhuàng zhì) mang nghĩa "Chí lớn, hoài bão lớn, chí khí hào hùng", kết hợp bởi 壮 (zhuàng - tráng): "Mạnh mẽ" + 志 (zhì - chí): "Ý chí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 壮: Người tráng sĩ (士) có vóc dáng vạm vỡ tựa chiếc giường gỗ vững chãi (丬), toát lên sức sống cường tráng, mạnh mẽ (壮). • Chữ 志: Trái tim (心) của bậc kẻ sĩ (士) luôn kiên định hướng về mục tiêu cao đẹp đã chọn, đó chính là hoài bão và ý chí (志).
Thành phần cấu tạo
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chí lớn, hoài bão lớn, chí khí hào hùng
Ví dụ (3)
年轻人应该有远大抱负和雄心壮志。
Người trẻ tuổi nên có hoài bão xa rộng và ý chí lớn lao kiên cường.
Young people should have lofty aspirations and grand ambitions.
尽管屡遭失败,他依然壮志不减。
Mặc dù liên tục gặp thất bại, chí lớn của anh ấy vẫn không hề suy giảm.
Despite suffering repeated failures, his lofty ambitions remain undiminished.
这首诗表达了诗人报效国家的豪情壮志。
Bài thơ này thể hiện hào khí và chí lớn báo quốc của nhà thơ.
This poem expresses the poet's heroic spirit and lofty ambition to serve the country.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây