装作
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "装作" (zhuāngzuò) mang nghĩa "Giả vờ, làm ra vẻ", kết hợp bởi 装 (zhuāng - trang): "cài đặt" + 作 (zuò - tác): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 装作
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giả bộ, giả vờ, làm ra vẻ, coi như.
Ví dụ (5)
他装作没听见我的话。
Anh ấy giả vờ như không nghe thấy lời tôi nói.
He pretended not to hear what I said.
别装作什么都知道的样子。
Đừng có làm ra vẻ cái gì cũng biết.
Don't act like you know everything.
如果不喜欢,就不必装作很开心的样子。
Nếu không thích thì không cần phải giả bộ rất vui vẻ đâu.
If you don't like it, there's no need to pretend to be happy.
他看见我了,却装作不认识。
Anh ấy nhìn thấy tôi rồi, nhưng lại giả vờ như không quen.
He saw me, but pretended not to know me.
孩子不想上学,装作肚子疼。
Đứa bé không muốn đi học, giả vờ là đau bụng.
The child didn't want to go to school and pretended to have a stomachache.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây