ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
爆栗子
bào lì zǐ
Gõ đầu, cốc đầu
Hán việt: bạo lật tử
—

Gợi nhớ

Từ "爆栗子" (bào lì zǐ) mang nghĩa "Gõ đầu, cốc đầu", kết hợp bởi 爆 (bào - bạo): "Nổ" + 栗 (lì - lật): "Hạt dẻ" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爆: Ngọn lửa (火) gặp sức nóng dữ dội (暴) của nắng gắt liền bùng phát mãnh liệt, tạo thành tiếng nổ vang trời (爆). • Chữ 栗: Những chùm quả có lớp vỏ gai che bọc phía trên (覀) mọc đầy trên cành cây gỗ (木) vào mùa thu chính là quả hạt dẻ bùi ngọt (栗). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

爆栗子
bào lì zǐ
Gõ đầu, cốc đầu
爆
bào • bạo
Nổ
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
暴
Bạo
Dữ dội / âm đọc (bên phải)
栗
lì • lật
Hạt dẻ
覀
Bộ Á (trên)
Che đậy, phía tây (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Gõ đầu, cốc đầu
Ví dụ (3)
dìdi弟弟yīnwèi因为tiáopí调皮bèi被bàba爸爸shǎng赏le了yí一gè个bào爆lìzi栗子。
Em trai vì nghịch ngợm nên bị bố phạt gõ cho một cái cốc đầu.
My younger brother was given a knuckle rap on the head by Dad for being naughty.
tā他jīngcháng经常ná拿zhè这gè个kāi开wánxiào玩笑,jiéguǒ结果bèi被jiějie姐姐qiāo敲le了bào爆lìzi栗子。
Cậu ta thường đem chuyện này ra làm trò đùa, kết quả là bị chị gái cốc đầu một cái.
He often joked about this, and as a result, his older sister rapped him on the head with her knuckles.
bié别kāi开wánxiào玩笑le了,xiǎoxīn小心wǒ我shǎng赏nǐ你liǎng两gè个bào爆lìzi栗子!
Đừng đùa nữa, cẩn thận tôi cốc cho hai phát vào đầu đấy!
Stop joking around, or watch out—I'll give you two knuckle raps on the head!

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây