爆栗子
—
Gợi nhớ
Từ "爆栗子" (bào lì zǐ) mang nghĩa "Gõ đầu, cốc đầu", kết hợp bởi 爆 (bào - bạo): "Nổ" + 栗 (lì - lật): "Hạt dẻ" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爆: Ngọn lửa (火) gặp sức nóng dữ dội (暴) của nắng gắt liền bùng phát mãnh liệt, tạo thành tiếng nổ vang trời (爆). • Chữ 栗: Những chùm quả có lớp vỏ gai che bọc phía trên (覀) mọc đầy trên cành cây gỗ (木) vào mùa thu chính là quả hạt dẻ bùi ngọt (栗). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 爆栗子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Gõ đầu, cốc đầu
Ví dụ (3)
弟弟因为调皮被爸爸赏了一个爆栗子。
Em trai vì nghịch ngợm nên bị bố phạt gõ cho một cái cốc đầu.
My younger brother was given a knuckle rap on the head by Dad for being naughty.
他经常拿这个开玩笑,结果被姐姐敲了爆栗子。
Cậu ta thường đem chuyện này ra làm trò đùa, kết quả là bị chị gái cốc đầu một cái.
He often joked about this, and as a result, his older sister rapped him on the head with her knuckles.
别开玩笑了,小心我赏你两个爆栗子!
Đừng đùa nữa, cẩn thận tôi cốc cho hai phát vào đầu đấy!
Stop joking around, or watch out—I'll give you two knuckle raps on the head!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây