ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
爆仓
bàocāng
Cháy tài khoản
Hán việt: bạo thương
—

Gợi nhớ

Từ "爆仓" (bàocāng) mang nghĩa "Cháy tài khoản", kết hợp bởi 爆 (bào - bạo): "Nổ" + 仓 (cāng - thương): "kho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爆: Ngọn lửa (火) gặp sức nóng dữ dội (暴) của nắng gắt liền bùng phát mãnh liệt, tạo thành tiếng nổ vang trời (爆). • Chữ 仓: Dưới mái lều hình chữ nhân (人) có cửa khép kín (巳) bên dưới để cất trữ thóc gạo quanh năm chính là nhà kho (仓).

Thành phần cấu tạo

爆仓
bàocāng
Cháy tài khoản
爆
bào • bạo
Nổ
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
暴
Bạo
Dữ dội / âm đọc (bên phải)
仓
cāng • thương
kho
仓
Giản thể từ 倉
Hình nhà kho có cửa và mái

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cháy tài khoản
Ví dụ (3)
yóuyú由于shìchǎng市场jùliè剧烈bōdòng波动,tā他de的zhànghù账户zuówǎn昨晚zāoyù遭遇le了bàocāng爆仓。
Do thị trường biến động dữ dội, tài khoản của anh ấy đã bị cháy vào đêm qua.
Due to violent market fluctuations, his account was wiped out last night.
gànggǎn杠杆bèishù倍数guò过gāo高shì是dǎozhì导致sǎnhù散户tóuzīzhě投资者bàocāng爆仓de的zhǔyào主要yuányīn原因。
Tỷ lệ đòn bẩy quá cao là nguyên nhân chính dẫn đến việc cháy tài khoản của các nhà đầu tư nhỏ lẻ.
Excessive leverage is the main reason retail investors suffer account wipeouts.
jiāoyìyuán交易员bìxū必须yángé严格shèzhì设置zhǐsǔn止损,yǐfáng以防fāshēng发生bàocāng爆仓fēngxiǎn风险。
Nhà giao dịch phải đặt cắt lỗ nghiêm ngặt để đề phòng rủi ro cháy tài khoản.
Traders must set strict stop-loss orders to prevent the risk of blowing up their accounts.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây