爆仓
—
Gợi nhớ
Từ "爆仓" (bàocāng) mang nghĩa "Cháy tài khoản", kết hợp bởi 爆 (bào - bạo): "Nổ" + 仓 (cāng - thương): "kho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爆: Ngọn lửa (火) gặp sức nóng dữ dội (暴) của nắng gắt liền bùng phát mãnh liệt, tạo thành tiếng nổ vang trời (爆). • Chữ 仓: Dưới mái lều hình chữ nhân (人) có cửa khép kín (巳) bên dưới để cất trữ thóc gạo quanh năm chính là nhà kho (仓).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 爆仓
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cháy tài khoản
Ví dụ (3)
由于市场剧烈波动,他的账户昨晚遭遇了爆仓。
Do thị trường biến động dữ dội, tài khoản của anh ấy đã bị cháy vào đêm qua.
Due to violent market fluctuations, his account was wiped out last night.
杠杆倍数过高是导致散户投资者爆仓的主要原因。
Tỷ lệ đòn bẩy quá cao là nguyên nhân chính dẫn đến việc cháy tài khoản của các nhà đầu tư nhỏ lẻ.
Excessive leverage is the main reason retail investors suffer account wipeouts.
交易员必须严格设置止损,以防发生爆仓风险。
Nhà giao dịch phải đặt cắt lỗ nghiêm ngặt để đề phòng rủi ro cháy tài khoản.
Traders must set strict stop-loss orders to prevent the risk of blowing up their accounts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây