仓促
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "仓促" (cāngcù) mang nghĩa "vội vàng", kết hợp bởi 仓 (cāng - thương): "kho" + 促 (cù - xúc): "Thúc đẩy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仓: Dưới mái lều hình chữ nhân (人) có cửa khép kín (巳) bên dưới để cất trữ thóc gạo quanh năm chính là nhà kho (仓). • Chữ 促: Người (亻) giục chân (足) đi nhanh, thúc đẩy tiến lên, thúc đẩy (促).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 仓促
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:vội vàng, hấp tấp, cập rập, gấp gáp, thảng thốt.
Ví dụ (5)
这个决定做得太仓促了,可能会有后患。
Quyết định này được đưa ra quá vội vàng, có thể sẽ có hậu quả về sau.
This decision was made too hastily and may cause problems later.
由于时间仓促,我们没能准备得很充分。
Do thời gian gấp gáp, chúng tôi đã không thể chuẩn bị thật đầy đủ.
Because time was short, we weren't able to prepare very thoroughly.
他接到电话后,仓促地离开了办公室。
Sau khi nhận điện thoại, anh ấy vội vàng rời khỏi văn phòng.
After receiving the phone call, he hurriedly left the office.
为了赶火车,他只吃了一顿仓促的早餐。
Để kịp tàu hỏa, anh ấy chỉ ăn một bữa sáng vội vàng.
To catch the train, he only had a hurried breakfast.
不要在愤怒的时候仓促行事。
Đừng hành động hấp tấp khi đang tức giận.
Don't act rashly when you're angry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây