督促
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "督促" (dūcù) mang nghĩa "đốc thúc", kết hợp bởi 督 (dū - đốc): "giám sát" + 促 (cù - xúc): "Thúc đẩy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 督: Người chú (叔) có kinh nghiệm luôn mở to đôi mắt (目) theo dõi sát sao từng công việc của con cháu, nghĩa là giám sát, đốc thúc (督). • Chữ 促: Người (亻) giục chân (足) đi nhanh, thúc đẩy tiến lên, thúc đẩy (促).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 督促
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đốc thúc, đôn đốc, thúc giục, giám sát và nhắc nhở.
Ví dụ (5)
老师经常督促我们要按时完成作业。
Thầy giáo thường xuyên đôn đốc chúng tôi phải hoàn thành bài tập đúng hạn.
The teacher often urges us to finish our homework on time.
家长应该多督促孩子养成良好的卫生习惯。
Phụ huynh nên đôn đốc con cái nhiều hơn để hình thành thói quen vệ sinh tốt.
Parents should do more to urge their children to develop good hygiene habits.
上级派人下来督促工程进度。
Cấp trên cử người xuống đốc thúc tiến độ công trình.
The higher authorities sent people down to supervise the progress of the project.
为了健康,我们要互相督促坚持锻炼。
Vì sức khỏe, chúng ta phải đôn đốc lẫn nhau kiên trì tập luyện.
For the sake of our health, we should encourage and keep each other accountable in sticking to exercise.
在这件事上,还需要你多加督促。
Về việc này, còn cần bạn đốc thúc thêm.
In this matter, I still need you to follow up on it more closely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây