短促
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "短促" (duǎncù) mang nghĩa "ngắn ngủi", kết hợp bởi 短 (duǎn - đoản): "ngắn" + 促 (cù - xúc): "Thúc đẩy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 短: Mũi tên (矢) chỉ bay được đến cái bình nhỏ (豆) gần đó rồi rơi, bay không xa được, khoảng cách quá ngắn 短. • Chữ 促: Người (亻) giục chân (足) đi nhanh, thúc đẩy tiến lên, thúc đẩy (促).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 短促
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ngắn ngủi, gấp gáp, dồn dập, ngắn (thời gian, âm thanh), đứt quãng.
Ví dụ (5)
剧烈运动后,他的呼吸变得十分短促。
Sau khi vận động mạnh, hơi thở của anh ấy trở nên vô cùng gấp gáp.
After intense exercise, his breathing became very short and rapid.
远处传来一声短促的尖叫。
Từ xa vọng lại một tiếng thét ngắn ngủi (đanh gọn).
A short, sharp scream came from the distance.
生命是短促的,我们要珍惜每一天。
Cuộc đời là ngắn ngủi, chúng ta phải trân trọng mỗi một ngày.
Life is short, so we should cherish every day.
因为时间短促,我只能简单介绍一下情况。
Do thời gian gấp gáp (ngắn), tôi chỉ có thể giới thiệu đơn giản tình hình.
Because time was short, I could only give a brief introduction to the situation.
这种昆虫的寿命非常短促,只有几天。
Tuổi thọ của loài côn trùng này vô cùng ngắn ngủi, chỉ có vài ngày.
This insect has a very short lifespan, only a few days.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây