ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
短促
duǎncù
ngắn ngủi, gấp gáp, dồn dập, ngắn (thời gian, âm thanh), đứt quãng.
Hán việt: đoản xúc
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "短促" (duǎncù) mang nghĩa "ngắn ngủi", kết hợp bởi 短 (duǎn - đoản): "ngắn" + 促 (cù - xúc): "Thúc đẩy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 短: Mũi tên (矢) chỉ bay được đến cái bình nhỏ (豆) gần đó rồi rơi, bay không xa được, khoảng cách quá ngắn 短. • Chữ 促: Người (亻) giục chân (足) đi nhanh, thúc đẩy tiến lên, thúc đẩy (促).

Thành phần cấu tạo

短促
duǎncù
ngắn ngủi
短
duǎn • đoản
ngắn
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên (nằm bên trái)
豆
Bộ Đậu
Hạt đậu, cái bình nhỏ (nằm bên phải)
促
cù • xúc
Thúc đẩy
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
足
Bộ Túc
Chân / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:ngắn ngủi, gấp gáp, dồn dập, ngắn (thời gian, âm thanh), đứt quãng.
Ví dụ (5)
jùliè剧烈yùndòng运动hòu后,tā他de的hūxī呼吸biànde变得shífēn十分duǎncù短促。
Sau khi vận động mạnh, hơi thở của anh ấy trở nên vô cùng gấp gáp.
After intense exercise, his breathing became very short and rapid.
yuǎnchù远处chuánlái传来yì一shēng声duǎncù短促de的jiānjiào尖叫。
Từ xa vọng lại một tiếng thét ngắn ngủi (đanh gọn).
A short, sharp scream came from the distance.
shēngmìng生命shì是duǎncù短促de的,wǒmen我们yào要zhēnxī珍惜měi每yìtiān一天。
Cuộc đời là ngắn ngủi, chúng ta phải trân trọng mỗi một ngày.
Life is short, so we should cherish every day.
yīnwèi因为shíjiān时间duǎncù短促,wǒ我zhǐ只néng能jiǎndān简单jièshào介绍yíxià一下qíngkuàng情况。
Do thời gian gấp gáp (ngắn), tôi chỉ có thể giới thiệu đơn giản tình hình.
Because time was short, I could only give a brief introduction to the situation.
zhè这zhǒng种kūnchóng昆虫de的shòumìng寿命fēicháng非常duǎncù短促,zhǐyǒu只有jǐtiān几天。
Tuổi thọ của loài côn trùng này vô cùng ngắn ngủi, chỉ có vài ngày.
This insect has a very short lifespan, only a few days.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây