催促
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "催促" (cuīcù) mang nghĩa "Thúc giục, giục giã", kết hợp bởi 催 (cuī - thôi): "Thúc giục" + 促 (cù - xúc): "Thúc đẩy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 催: Một người (亻) đứng dưới chân núi cao có chim bay (崔) liên tục vẫy gọi nhằm thúc giục, nhắc nhở đồng đội bước nhanh hơn (催). • Chữ 促: Người (亻) giục chân (足) đi nhanh, thúc đẩy tiến lên, thúc đẩy (促).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 催促
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thúc giục, hối thúc, đôn đốc (thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, chỉ hành động tác động để người khác làm nhanh hơn).
Ví dụ (5)
妈妈每天早上都要催促我起床去上学。
Sáng nào mẹ cũng phải thúc giục tôi dậy để đi học.
My mom urges me every morning to get up and go to school.
老师催促大家尽快把作业交上来。
Giáo viên hối thúc mọi người mau chóng nộp bài tập lên.
The teacher urged everyone to hand in their homework as soon as possible.
在我不停地催促下,他终于完成了任务。
Dưới sự thúc giục không ngừng của tôi, cuối cùng anh ấy cũng hoàn thành nhiệm vụ.
After my repeated urging, he finally completed the task.
后面的司机按喇叭催促前面的车快点走。
Tài xế phía sau bấm còi thúc giục xe phía trước đi nhanh hơn.
The driver behind honked the horn to urge the car in front to move faster.
经理催促我们必须在这个月底之前完成项目。
Giám đốc đôn đốc chúng tôi bắt buộc phải hoàn thành dự án trước cuối tháng này.
The manager urged us to finish the project before the end of this month.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây