催
ノ丨丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
13
HSK 4
—
Gợi nhớ
Một người (亻) đứng dưới chân núi cao có chim bay (崔) liên tục vẫy gọi nhằm thúc giục, nhắc nhở đồng đội bước nhanh hơn (催).
Thành phần cấu tạo
催
Thúc giục, nhắc nhở
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
崔
Chữ Thôi
họ Thôi / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (9)
Từ đồng âm (8)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:giục, hối, đòi (làm cho nhanh lên - khẩu ngữ thông dụng).
Ví dụ (5)
别催了,我马上就好!
Đừng giục nữa, tôi xong ngay đây!
Stop rushing me—I'll be ready in a second!
服务员,麻烦催一下我们的菜。
Phục vụ ơi, phiền bạn giục món ăn giúp chúng tôi (Lên món nhanh lên).
Excuse me, could you check on our dishes for us?
房东又来催房租了。
Chủ nhà lại đến đòi (giục) tiền nhà rồi.
The landlord came again to press for the rent.
你越催我越乱,让我慢慢做。
Bạn càng giục tôi càng rối, để tôi từ từ làm.
The more you rush me, the more flustered I get. Let me do it slowly.
他被闹钟催醒了,不得不起床。
Anh ấy bị đồng hồ báo thức giục tỉnh, đành phải dậy.
He was jolted awake by the alarm and had no choice but to get up.
2
động từ (nguyên nhân, accelerate)
Nghĩa:kích thích, làm cho xảy ra nhanh hơn (dùng trong từ ghép chuyên ngành/y học).
Ví dụ (3)
这部电影太感人了,真是催人泪下。
Bộ phim này cảm động quá, thật sự là kích thích (lấy đi) nước mắt của người xem.
This movie is so moving—it really brings people to tears.
听这种音乐很容易催眠。
Nghe loại nhạc này rất dễ gây buồn ngủ (thôi miên).
This kind of music can easily lull people to sleep.
这是给猪吃的催肥饲料。
Đây là thức ăn chăn nuôi vỗ béo (kích thích béo) cho lợn.
This is fattening feed for pigs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây