催货
—
Gợi nhớ
Từ "催货" (cuīhuò) mang nghĩa "hối giao hàng, giục hàng", kết hợp bởi 催 (cuī - thôi): "Thúc giục" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 催: Một người (亻) đứng dưới chân núi cao có chim bay (崔) liên tục vẫy gọi nhằm thúc giục, nhắc nhở đồng đội bước nhanh hơn (催). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 催货
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hối giao hàng, giục hàng
Ví dụ (3)
财务人员正在催货。
Nhân viên tài vụ đang hối giao hàng (giục hàng).
The finance staff are following up on the delivery of goods.
催货前要核对原始凭证。
Trước khi hối giao hàng (giục hàng) phải đối chiếu chứng từ gốc.
Original vouchers must be verified before following up on the delivery of goods.
催货后要在系统里留记录。
Sau khi hối giao hàng (giục hàng) phải lưu ghi chép trong hệ thống.
A record must be kept in the system after following up on the delivery of goods.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây