ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
催货
cuīhuò
hối giao hàng, giục hàng
Hán việt: thôi hóa
—

Gợi nhớ

Từ "催货" (cuīhuò) mang nghĩa "hối giao hàng, giục hàng", kết hợp bởi 催 (cuī - thôi): "Thúc giục" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 催: Một người (亻) đứng dưới chân núi cao có chim bay (崔) liên tục vẫy gọi nhằm thúc giục, nhắc nhở đồng đội bước nhanh hơn (催). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货).

Thành phần cấu tạo

催货
cuīhuò
hối giao hàng, giục hàng
催
cuī • thôi
Thúc giục
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
崔
Chữ Thôi
họ Thôi / âm đọc (bên phải)
货
huò • hóa
hàng hóa
化
Hóa
Biến hóa / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:hối giao hàng, giục hàng
Ví dụ (3)
cáiwù财务rényuán人员zhèngzài正在cuīhuò催货。
Nhân viên tài vụ đang hối giao hàng (giục hàng).
The finance staff are following up on the delivery of goods.
cuīhuò催货qián前yào要héduì核对yuánshǐ原始píngzhèng凭证。
Trước khi hối giao hàng (giục hàng) phải đối chiếu chứng từ gốc.
Original vouchers must be verified before following up on the delivery of goods.
cuīhuò催货hòu后yào要zài在xìtǒng系统lǐ里liú留jìlù记录。
Sau khi hối giao hàng (giục hàng) phải lưu ghi chép trong hệ thống.
A record must be kept in the system after following up on the delivery of goods.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây