催眠
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "催眠" (cuīmián) mang nghĩa "thôi miên, làm buồn ngủ", kết hợp bởi 催 (cuī - thôi): "Thúc giục" + 眠 (mián - miên): "ngủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 催: Một người (亻) đứng dưới chân núi cao có chim bay (崔) liên tục vẫy gọi nhằm thúc giục, nhắc nhở đồng đội bước nhanh hơn (催). • Chữ 眠: Khi người dân (民) khép đôi mắt (目) lại sau một ngày lao động vất vả là lúc chìm vào giấc ngủ say (眠).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 催眠
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thôi miên, làm buồn ngủ
Ví dụ (5)
医生用催眠术帮他戒烟。
Bác sĩ dùng thuật thôi miên để giúp anh ấy cai thuốc lá.
The doctor used hypnosis to help him quit smoking.
这首轻柔的音乐有催眠的作用。
Bản nhạc nhẹ nhàng này có tác dụng làm buồn ngủ.
This soft music has a hypnotic effect.
教授的演讲太无聊了,简直像催眠曲一样。
Bài thuyết trình của giáo sư quá tẻ nhạt, cứ như một khúc hát ru gây buồn ngủ vậy.
The professor's lecture was so boring that it was practically like a lullaby.
他被催眠了,完全听从对方的指令。
Anh ta đã bị thôi miên, hoàn toàn nghe theo chỉ thị của đối phương.
He was hypnotized and completely obeyed the other person's instructions.
有时候,我们需要一点自我催眠来克服恐惧。
Đôi khi, chúng ta cần một chút tự thôi miên để vượt qua nỗi sợ hãi.
Sometimes we need a little self-hypnosis to overcome fear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây