安眠药
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "安眠药" (ānmiányào) mang nghĩa "thuốc ngủ", kết hợp bởi 安 (ān - an): "yên bình" + 眠 (mián - miên): "ngủ" + 药 (yào - dược): "Thuốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 眠: Khi người dân (民) khép đôi mắt (目) lại sau một ngày lao động vất vả là lúc chìm vào giấc ngủ say (眠). • Chữ 药: Những cây thảo dược (艹) được hái về bó gọn và ước lượng đúng liều (约) để sắc lên chữa bệnh chính là thuốc (药).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 安眠药
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thuốc ngủ
Ví dụ (5)
他睡前吃了一片安眠药。
Anh ấy đã uống một viên thuốc ngủ trước khi đi ngủ.
He took a sleeping pill before going to bed.
你不应该过于依赖安眠药。
Bạn không nên quá phụ thuộc vào thuốc ngủ.
You shouldn't rely too much on sleeping pills.
没有医生的处方,你买不到安眠药。
Không có đơn của bác sĩ, bạn không thể mua được thuốc ngủ.
You can't buy sleeping pills without a doctor's prescription.
吃太多安眠药对身体有害。
Uống quá nhiều thuốc ngủ có hại cho cơ thể.
Taking too many sleeping pills is harmful to your health.
她最近失眠,需要靠安眠药才能入睡。
Gần đây cô ấy bị mất ngủ, cần phải nhờ đến thuốc ngủ mới có thể chìm vào giấc ngủ.
She has been suffering from insomnia lately and needs sleeping pills to fall asleep.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây