催款
—
Gợi nhớ
Từ "催款" (cuīkuǎn) mang nghĩa "đôn đốc thanh toán, nhắc thu tiền", kết hợp bởi 催 (cuī - thôi): "Thúc giục" + 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 催: Một người (亻) đứng dưới chân núi cao có chim bay (崔) liên tục vẫy gọi nhằm thúc giục, nhắc nhở đồng đội bước nhanh hơn (催). • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đôn đốc thanh toán, nhắc thu tiền
Ví dụ (3)
业务人员正在催款。
Nhân viên nghiệp vụ đang đôn đốc thanh toán (nhắc thu tiền).
The business staff are following up on payment collection.
催款前要核对资料。
Trước khi đôn đốc thanh toán (nhắc thu tiền) phải đối chiếu tài liệu.
Check the documentation before requesting payment.
催款后要保存记录。
Sau khi đôn đốc thanh toán (nhắc thu tiền) phải lưu hồ sơ.
Save the records after following up on payment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây