ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
催款
cuīkuǎn
đôn đốc thanh toán, nhắc thu tiền
Hán việt: thôi khoản
—

Gợi nhớ

Từ "催款" (cuīkuǎn) mang nghĩa "đôn đốc thanh toán, nhắc thu tiền", kết hợp bởi 催 (cuī - thôi): "Thúc giục" + 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 催: Một người (亻) đứng dưới chân núi cao có chim bay (崔) liên tục vẫy gọi nhằm thúc giục, nhắc nhở đồng đội bước nhanh hơn (催). • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款).

Thành phần cấu tạo

催款
cuīkuǎn
đôn đốc thanh toán, nhắc thu tiền
催
cuī • thôi
Thúc giục
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
崔
Chữ Thôi
họ Thôi / âm đọc (bên phải)
款
kuǎn • khoản
khoản tiền
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ, người học thức (phía trên)
示
Bộ Thị
Chỉ bảo, thần linh, lễ nghi (phía dưới)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đôn đốc thanh toán, nhắc thu tiền
Ví dụ (3)
yèwù业务rényuán人员zhèngzài正在cuīkuǎn催款。
Nhân viên nghiệp vụ đang đôn đốc thanh toán (nhắc thu tiền).
The business staff are following up on payment collection.
cuīkuǎn催款qián前yào要héduì核对zīliào资料。
Trước khi đôn đốc thanh toán (nhắc thu tiền) phải đối chiếu tài liệu.
Check the documentation before requesting payment.
cuīkuǎn催款hòu后yào要bǎocún保存jìlù记录。
Sau khi đôn đốc thanh toán (nhắc thu tiền) phải lưu hồ sơ.
Save the records after following up on payment.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây