ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
睡眠
shuìmián
Giấc ngủ
Hán việt: thụy miên
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "睡眠" (shuìmián) mang nghĩa "Giấc ngủ", kết hợp bởi 睡 (shuì - thụy): "ngủ" + 眠 (mián - miên): "ngủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 睡: Khi mí mắt (目) nặng trĩu từ từ rủ xuống (垂) khép lại là lúc con người chìm vào giấc ngủ êm đềm (睡). • Chữ 眠: Khi người dân (民) khép đôi mắt (目) lại sau một ngày lao động vất vả là lúc chìm vào giấc ngủ say (眠).

Thành phần cấu tạo

睡眠
shuìmián
Giấc ngủ
睡
shuì • thụy
ngủ
目
Bộ Mục
Con mắt, nhìn ngắm (bên trái)
垂
Bộ Thùy
Hình cành cây rủ xuống đất / âm đọc (bên phải)
眠
mián • miên
ngủ
目
Bộ Mục
Con mắt, nhìn ngắm (bên trái)
民
Bộ Dân
Hình con mắt bị đâm (nô lệ thời xưa) / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giấc ngủ
Ví dụ (3)
chōngzú充足de的shuìmián睡眠hěn很zhòngyào重要。
Giấc ngủ đầy đủ rất quan trọng.
Getting enough sleep is very important.
shuìmián睡眠bùzú不足huì会yǐngxiǎng影响gōngzuò工作xiàolǜ效率。
Thiếu ngủ sẽ ảnh hưởng hiệu suất làm việc.
Lack of sleep can affect work efficiency.
yīshēng医生jiànyì建议tā他gǎishàn改善shuìmián睡眠。
Bác sĩ khuyên anh ấy cải thiện giấc ngủ.
The doctor advised him to improve his sleep.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây