睡袋
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "睡袋" (shuìdài) mang nghĩa "túi ngủ", kết hợp bởi 睡 (shuì - thụy): "ngủ" + 袋 (dài - đại): "túi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 睡: Khi mí mắt (目) nặng trĩu từ từ rủ xuống (垂) khép lại là lúc con người chìm vào giấc ngủ êm đềm (睡). • Chữ 袋: Dùng chất liệu vải vóc của quần áo (衣) khâu lại để thay thế (代) đôi tay đựng đồ vật mang theo gọi là cái túi, cái bao (袋).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 睡袋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:túi ngủ
Ví dụ (5)
去露营我们需要带睡袋。
Đi cắm trại chúng ta cần mang theo túi ngủ.
We need to bring sleeping bags for the camping trip.
这个睡袋非常保暖。
Chiếc túi ngủ này rất ấm.
This sleeping bag is very warm.
这个睡袋多少钱?
Chiếc túi ngủ này bao nhiêu tiền?
How much does this sleeping bag cost?
我昨天在网上买了一个新睡袋。
Hôm qua tôi đã mua một chiếc túi ngủ mới trên mạng.
I bought a new sleeping bag online yesterday.
把睡袋叠好放进背包里。
Gấp gọn túi ngủ và cho vào ba lô.
Fold up the sleeping bag and put it in the backpack.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây