午睡
—
Gợi nhớ
Từ "午睡" (wǔshuì) mang nghĩa "ngủ trưa; giấc ngủ trưa", kết hợp bởi 午 (wǔ - ngọ): "trưa" + 睡 (shuì - thụy): "ngủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 午: Hình chiếc chày giã gạo giơ thẳng đứng đúng lúc bóng nắng ngắn nhất trong ngày, chỉ thời khắc chính ngọ, buổi trưa (午). • Chữ 睡: Khi mí mắt (目) nặng trĩu từ từ rủ xuống (垂) khép lại là lúc con người chìm vào giấc ngủ êm đềm (睡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 午睡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngủ trưa; giấc ngủ trưa
Ví dụ (3)
他每天午饭后午睡半小时。
Anh ấy mỗi ngày sau bữa trưa ngủ trưa nửa tiếng.
He takes a half-hour nap after lunch every day.
适当午睡可以恢复精力。
Ngủ trưa vừa phải có thể phục hồi năng lượng.
A moderate nap can restore energy.
办公室里不太适合午睡。
Trong văn phòng không quá phù hợp để ngủ trưa.
The office is not very suitable for taking a nap.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây