ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
午睡
wǔshuì
ngủ trưa; giấc ngủ trưa
Hán việt: ngọ thụy
—

Gợi nhớ

Từ "午睡" (wǔshuì) mang nghĩa "ngủ trưa; giấc ngủ trưa", kết hợp bởi 午 (wǔ - ngọ): "trưa" + 睡 (shuì - thụy): "ngủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 午: Hình chiếc chày giã gạo giơ thẳng đứng đúng lúc bóng nắng ngắn nhất trong ngày, chỉ thời khắc chính ngọ, buổi trưa (午). • Chữ 睡: Khi mí mắt (目) nặng trĩu từ từ rủ xuống (垂) khép lại là lúc con người chìm vào giấc ngủ êm đềm (睡).

Thành phần cấu tạo

午睡
wǔshuì
ngủ trưa; giấc ngủ trưa
午
wǔ • ngọ
trưa
午
Bộ Ngọ
Hình cây chày nghiền thuốc
睡
shuì • thụy
ngủ
目
Bộ Mục
Con mắt, nhìn ngắm (bên trái)
垂
Bộ Thùy
Hình cành cây rủ xuống đất / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:ngủ trưa; giấc ngủ trưa
Ví dụ (3)
tā他měitiān每天wǔfàn午饭hòu后wǔshuì午睡bàn半xiǎoshí小时。
Anh ấy mỗi ngày sau bữa trưa ngủ trưa nửa tiếng.
He takes a half-hour nap after lunch every day.
shìdàng适当wǔshuì午睡kěyǐ可以huīfù恢复jīnglì精力。
Ngủ trưa vừa phải có thể phục hồi năng lượng.
A moderate nap can restore energy.
bàngōngshì办公室lǐ里bú不tài太shìhé适合wǔshuì午睡。
Trong văn phòng không quá phù hợp để ngủ trưa.
The office is not very suitable for taking a nap.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây