酣睡
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "酣睡" (hānshuì) mang nghĩa "ngủ say, ngủ ngon giấc", kết hợp bởi 酣 (hān - hàm): "say sưa" + 睡 (shuì - thụy): "ngủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 酣: Chén rượu nồng (酉) có vị ngọt êm (甘) khiến người uống chìm đắm trong niềm vui sướng, làm việc gì cũng say sưa, thỏa thích (酣). • Chữ 睡: Khi mí mắt (目) nặng trĩu từ từ rủ xuống (垂) khép lại là lúc con người chìm vào giấc ngủ êm đềm (睡).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 酣睡
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ngủ say, ngủ ngon giấc
Ví dụ (5)
婴儿在母亲的怀抱中酣睡。
Đứa bé ngủ say trong vòng tay mẹ.
The baby was fast asleep in its mother’s arms.
劳累了一天的他早已酣睡过去。
Làm việc mệt nhọc cả ngày, anh ấy đã ngủ say từ lâu.
After a tiring day, he had already fallen fast asleep.
外面雷声大作,他却依然酣睡不醒。
Bên ngoài sấm chớp đùng đùng, anh ấy vẫn ngủ say không tỉnh.
Though thunder roared outside, he still slept on soundly.
看到孩子们酣睡的面容,她感到十分幸福。
Nhìn thấy khuôn mặt ngủ ngon giấc của các con, cô ấy cảm thấy vô cùng hạnh phúc.
Seeing the children’s sleeping faces, she felt deeply happy.
小猫蜷缩在沙发上酣睡着。
Chú mèo con cuộn tròn trên ghế sofa ngủ say sưa.
The kitten was sleeping soundly, curled up on the sofa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây