ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
儿童睡衣
értóng shuìyī
Đồ ngủ trẻ em
Hán việt: nhi đồng thụy y
—

Gợi nhớ

Từ "儿童睡衣" (értóng shuìyī) mang nghĩa "Đồ ngủ trẻ em", kết hợp bởi 儿 (ér - nhi): "trẻ con" + 童 (tóng - đồng): "Trẻ con" + 睡 (shuì - thụy): "ngủ" + 衣 (yī - y): "Quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿). • Chữ 童: Đứa trẻ đứng thẳng (立) vui đùa giữa đường làng quen thuộc (里) mang vẻ hồn nhiên trong sáng của tuổi thiếu niên, nhi đồng (童). • Chữ 睡: Khi mí mắt (目) nặng trĩu từ từ rủ xuống (垂) khép lại là lúc con người chìm vào giấc ngủ êm đềm (睡). • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣).

Thành phần cấu tạo

儿童睡衣
értóng shuìyī
Đồ ngủ trẻ em
儿
ér • nhi
trẻ con
儿
Bộ Nhân (chân)
Hình hai chân người bước đi
童
tóng • đồng
Trẻ con
立
Bộ Lập
Đứng thẳng (phía trên)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường (phía dưới)
睡
shuì • thụy
ngủ
目
Bộ Mục
Con mắt, nhìn ngắm (bên trái)
垂
Bộ Thùy
Hình cành cây rủ xuống đất / âm đọc (bên phải)
衣
yī • y
Quần áo
衣
Bộ Y
Hình chiếc áo có cổ và tà

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đồ ngủ trẻ em
Ví dụ (3)
zhè这jiā家gōngchǎng工厂shèjì设计de的yì一kuǎn款fáng防tī踢bèi被értóng儿童shuìyī睡衣shuìdài睡袋,jìnqī近期zài在quán全wǎng网mài卖de得huǒbào火爆。
Mẫu túi ngủ đồ ngủ trẻ em chống đạp chăn do nhà máy này thiết kế gần đây đang bán chạy bùng nổ trên toàn mạng.
An anti-kick children's sleepwear sleeping bag designed by this factory has been selling like hotcakes across the internet recently.
gòumǎi购买értóng儿童shuìyī睡衣zuìhǎo最好xuǎnzé选择dà大yí一gè个guīgé规格,yīnwèi因为xiǎoháizi小孩子shēntǐ身体chéngzhǎng成长sùdù速度fēicháng非常kuài快。
Mua đồ ngủ trẻ em tốt nhất nên chọn kích thước lớn hơn một cỡ, bởi vì tốc độ phát triển cơ thể của trẻ nhỏ rất nhanh.
It is best to choose one size up when buying children's sleepwear, because young children grow very quickly.
zhúxiānwéi竹纤维cáizhì材质de的értóng儿童shuìyī睡衣shǒugǎn手感jíqí极其róuruǎn柔软,xīshī吸湿páihàn排汗xìngnéng性能qiáng强,shìhé适合xiàtiān夏天chuān穿zhe着。
Đồ ngủ trẻ em chất liệu sợi tre sờ tay cực kỳ mềm mại, tính năng hút ẩm thải mồ hôi mạnh, thích hợp mặc vào mùa hè.
Children's sleepwear made of bamboo fiber feels extremely soft to the touch and has strong moisture-wicking properties, making it suitable for summer wear.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây