儿童睡衣
—
Gợi nhớ
Từ "儿童睡衣" (értóng shuìyī) mang nghĩa "Đồ ngủ trẻ em", kết hợp bởi 儿 (ér - nhi): "trẻ con" + 童 (tóng - đồng): "Trẻ con" + 睡 (shuì - thụy): "ngủ" + 衣 (yī - y): "Quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿). • Chữ 童: Đứa trẻ đứng thẳng (立) vui đùa giữa đường làng quen thuộc (里) mang vẻ hồn nhiên trong sáng của tuổi thiếu niên, nhi đồng (童). • Chữ 睡: Khi mí mắt (目) nặng trĩu từ từ rủ xuống (垂) khép lại là lúc con người chìm vào giấc ngủ êm đềm (睡). • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 儿童睡衣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đồ ngủ trẻ em
Ví dụ (3)
这家工厂设计的一款防踢被儿童睡衣睡袋,近期在全网卖得火爆。
Mẫu túi ngủ đồ ngủ trẻ em chống đạp chăn do nhà máy này thiết kế gần đây đang bán chạy bùng nổ trên toàn mạng.
An anti-kick children's sleepwear sleeping bag designed by this factory has been selling like hotcakes across the internet recently.
购买儿童睡衣最好选择大一个规格,因为小孩子身体成长速度非常快。
Mua đồ ngủ trẻ em tốt nhất nên chọn kích thước lớn hơn một cỡ, bởi vì tốc độ phát triển cơ thể của trẻ nhỏ rất nhanh.
It is best to choose one size up when buying children's sleepwear, because young children grow very quickly.
竹纤维材质的儿童睡衣手感极其柔软,吸湿排汗性能强,适合夏天穿着。
Đồ ngủ trẻ em chất liệu sợi tre sờ tay cực kỳ mềm mại, tính năng hút ẩm thải mồ hôi mạnh, thích hợp mặc vào mùa hè.
Children's sleepwear made of bamboo fiber feels extremely soft to the touch and has strong moisture-wicking properties, making it suitable for summer wear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây