ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
酣
hān
say sưa, hăng hái thỏa thích (ngủ, uống, đánh trận)
Hán việt: hàm
一丨フノフ一一一丨丨一一
12
—

Gợi nhớ

Chén rượu nồng (酉) có vị ngọt êm (甘) khiến người uống chìm đắm trong niềm vui sướng, làm việc gì cũng say sưa, thỏa thích (酣).

Thành phần cấu tạo

酣
hān
say sưa, hăng hái thỏa thích (ngủ, uống, đánh trận)
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (bên trái)
甘
Bộ Cam
Ngọt ngào / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:say sưa, hăng hái thỏa thích (ngủ, uống, đánh trận)
Ví dụ (3)
jīnglì经历le了yìtiān一天de的láolèi劳累,tā他shuì睡de得zhèng正hān酣。
Trải qua một ngày mệt mỏi, anh ấy đang ngủ rất say sưa.
After a tiring day, he is sleeping soundly.
dàjiā大家hē喝de得hānchànglínlí酣畅淋漓。
Mọi người uống vô cùng thỏa thích say sưa.
Everyone drank hearty to their heart's content.
bǐsài比赛zhèngzài正在hān酣zhàn战zhōng中。
Trận thi đấu đang trong lúc giao tranh hăng hái căng thẳng.
The match is currently in fierce competition.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây