酣
一丨フノフ一一一丨丨一一
12
—
Gợi nhớ
Chén rượu nồng (酉) có vị ngọt êm (甘) khiến người uống chìm đắm trong niềm vui sướng, làm việc gì cũng say sưa, thỏa thích (酣).
Thành phần cấu tạo
酣
say sưa, hăng hái thỏa thích (ngủ, uống, đánh trận)
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (bên trái)
甘
Bộ Cam
Ngọt ngào / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (19)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:say sưa, hăng hái thỏa thích (ngủ, uống, đánh trận)
Ví dụ (3)
经历了一天的劳累,他睡得正酣。
Trải qua một ngày mệt mỏi, anh ấy đang ngủ rất say sưa.
After a tiring day, he is sleeping soundly.
大家喝得酣畅淋漓。
Mọi người uống vô cùng thỏa thích say sưa.
Everyone drank hearty to their heart's content.
比赛正在酣战中。
Trận thi đấu đang trong lúc giao tranh hăng hái căng thẳng.
The match is currently in fierce competition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây