憨
フ一丨丨一一一ノ一ノ丶丶フ丶丶
15
—
Gợi nhớ
Có lá gan táo bạo dám nghĩ dám làm (敢) nhưng tấm lòng bên dưới (心) lại vô cùng thật thà nên trông khờ khạo, ngây thơ (憨).
Thành phần cấu tạo
憨
Khờ khạo, ngây thơ, ngốc nghếch dễ thương
敢
Chữ Cảm
Dũng cảm, táo bạo / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tính tình chất phác (phía dưới)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (19)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Khờ khạo, ngây thơ, ngốc nghếch dễ thương
Ví dụ (3)
熊猫胖乎乎的,样子看起来很憨。
Con gấu trúc béo tròn, trông bộ dạng rất ngốc nghếch đáng yêu.
The panda is chubby and has an adorably goofy look.
他虽然表面上有点憨,但心里其实非常明白。
Anh ấy tuy bề ngoài có chút khờ khạo, nhưng trong lòng thực ra rất hiểu chuyện.
Although he seems a bit simple-minded on the surface, he is actually very clear-headed inside.
弟弟憨憨地笑了,露出一排洁白的牙齿。
Em trai cười ngây ngô, để lộ một hàm răng trắng muốt.
My younger brother gave a goofy, innocent smile, revealing a row of pearly white teeth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây