ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
憨厚
hān hou
Thật thà, chất phác, hiền lành
Hán việt: hàm hậu
—

Gợi nhớ

Từ "憨厚" (hān hou) mang nghĩa "Thật thà, chất phác, hiền lành", kết hợp bởi 憨 (hān - hàm): "Khờ khạo" + 厚 (hòu - hậu): "Dày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 憨: Có lá gan táo bạo dám nghĩ dám làm (敢) nhưng tấm lòng bên dưới (心) lại vô cùng thật thà nên trông khờ khạo, ngây thơ (憨). • Chữ 厚: Dưới vách núi vững chãi (厂), ánh mặt trời ấm áp (日) luôn che chở cho con cái (子) bằng tấm lòng bao dung sâu nặng, dày dặn và hậu đãi (厚).

Thành phần cấu tạo

憨厚
hān hou
Thật thà, chất phác, hiền lành
憨
hān • hàm
Khờ khạo
敢
Chữ Cảm
Dũng cảm, táo bạo / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tính tình chất phác (phía dưới)
厚
hòu • hậu
Dày
厂
Bộ Hán
Vách (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía giữa)
子
Bộ Tử
Con (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Thật thà, chất phác, hiền lành
Ví dụ (3)
gébì隔壁de的zhāng张dàshū大叔wéirén为人hānhòu憨厚,jīngcháng经常rèxīn热心bāngzhù帮助línjū邻居。
Bác Trương nhà bên cạnh tính tình thật thà chất phác, thường xuyên nhiệt tình giúp đỡ hàng xóm.
Uncle Zhang next door is honest and good-natured, and he often warmly helps his neighbors.
tā他nà那hānhòu憨厚de的xiàoróng笑容ràng让rén人gǎndào感到shífēn十分qīnqiè亲切hé和xìnrèn信任。
Nụ cười hiền hậu thật thà của anh ấy làm cho người ta cảm thấy vô cùng thân thiện và tin tưởng.
His honest and earnest smile makes people feel a strong sense of warmth and trust.
jǐnguǎn尽管tā他xìnggé性格hānhòu憨厚,dàn但zuòqǐ做起shì事lái来què却fēicháng非常yǒu有yuánzé原则。
Dù tính cách hiền lành chất phác, nhưng khi làm việc anh ấy lại rất có nguyên tắc.
Although he has a simple and honest nature, he is very principled when it comes to his work.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây