憨厚
—
Gợi nhớ
Từ "憨厚" (hān hou) mang nghĩa "Thật thà, chất phác, hiền lành", kết hợp bởi 憨 (hān - hàm): "Khờ khạo" + 厚 (hòu - hậu): "Dày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 憨: Có lá gan táo bạo dám nghĩ dám làm (敢) nhưng tấm lòng bên dưới (心) lại vô cùng thật thà nên trông khờ khạo, ngây thơ (憨). • Chữ 厚: Dưới vách núi vững chãi (厂), ánh mặt trời ấm áp (日) luôn che chở cho con cái (子) bằng tấm lòng bao dung sâu nặng, dày dặn và hậu đãi (厚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 憨厚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Thật thà, chất phác, hiền lành
Ví dụ (3)
隔壁的张大叔为人憨厚,经常热心帮助邻居。
Bác Trương nhà bên cạnh tính tình thật thà chất phác, thường xuyên nhiệt tình giúp đỡ hàng xóm.
Uncle Zhang next door is honest and good-natured, and he often warmly helps his neighbors.
他那憨厚的笑容让人感到十分亲切和信任。
Nụ cười hiền hậu thật thà của anh ấy làm cho người ta cảm thấy vô cùng thân thiện và tin tưởng.
His honest and earnest smile makes people feel a strong sense of warmth and trust.
尽管他性格憨厚,但做起事来却非常有原则。
Dù tính cách hiền lành chất phác, nhưng khi làm việc anh ấy lại rất có nguyên tắc.
Although he has a simple and honest nature, he is very principled when it comes to his work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây