睡着
—
Gợi nhớ
Từ "睡着" (shuìzháo) mang nghĩa "ngủ thiếp đi, ngủ được", kết hợp bởi 睡 (shuì - thụy): "ngủ" + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo - trứ): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 睡: Khi mí mắt (目) nặng trĩu từ từ rủ xuống (垂) khép lại là lúc con người chìm vào giấc ngủ êm đềm (睡). • Chữ 着: Đôi mắt (目) chăm chú nhìn chú dê (羊) khoác bộ lông dày ấm áp, biểu thị trạng thái đang diễn ra, chạm tới hay mặc vào (着).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:ngủ thiếp đi, ngủ được
Ví dụ (3)
孩子很快就睡着了。
Đứa trẻ rất nhanh đã ngủ thiếp đi.
The child fell asleep very quickly.
我昨晚一直睡不着。
Tối qua tôi mãi không ngủ được.
I couldn't fall asleep at all last night.
他听着音乐睡着了。
Anh ấy nghe nhạc rồi ngủ thiếp đi.
He fell asleep while listening to music.
2
Động từ biến hóa
Nghĩa:ngủ thiếp đi, đi vào giấc ngủ, ngủ say
Ví dụ (3)
听着轻柔的音乐,宝宝很快就睡着了。
Nghe bản nhạc êm dịu, em bé nhanh chóng ngủ thiếp đi.
Listening to the soft music, the baby quickly fell asleep.
他因为白天太累了,一躺到床上就睡着了。
Vì ban ngày quá mệt mỏi, anh ấy vừa nằm xuống giường là ngủ ngay.
Because he was so tired from the day, he fell asleep as soon as he lay down on the bed.
房间里很安静,大家都已经睡着了。
Trong phòng rất yên tĩnh, mọi người đều đã ngủ rồi.
The room was very quiet, and everyone had already fallen asleep.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây