休眠
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "休眠" (xiūmián) mang nghĩa "ngủ đông, ngủ yên, ở chế độ chờ", kết hợp bởi 休 (xiū - hưu): "Nghỉ" + 眠 (mián - miên): "ngủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 休: Người đi đường (亻) sau chặng hành trình vất vả liền dừng chân tựa lưng vào bóng cây cổ thụ (木) mát rượi để thư giãn, nghỉ ngơi (休). • Chữ 眠: Khi người dân (民) khép đôi mắt (目) lại sau một ngày lao động vất vả là lúc chìm vào giấc ngủ say (眠).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ngủ đông, ngủ yên, ở chế độ chờ
Ví dụ (5)
熊在冬天会进入休眠状态。
Gấu sẽ bước vào trạng thái ngủ đông vào mùa đông.
Bears go into hibernation during the winter.
如果十分钟不操作,电脑会自动休眠。
Nếu không thao tác trong mười phút, máy tính sẽ tự động chuyển sang chế độ chờ (ngủ).
If there is no activity for ten minutes, the computer will automatically go to sleep.
这是一座休眠火山,目前没有喷发的危险。
Đây là một ngọn núi lửa đang ngủ yên, hiện tại không có nguy cơ phun trào.
This is a dormant volcano and is not currently in danger of erupting.
这些种子需要打破休眠期才能发芽。
Những hạt giống này cần phải phá vỡ thời kỳ ngủ đông mới có thể nảy mầm.
These seeds need to break dormancy before they can germinate.
手机电量不足时,系统会自动关闭休眠的应用。
Khi điện thoại sắp hết pin, hệ thống sẽ tự động đóng các ứng dụng đang ở chế độ chờ.
When the phone's battery is low, the system will automatically shut down sleeping apps.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây