休眠期
—
Gợi nhớ
Từ "休眠期" (xiūmiánqī) mang nghĩa "Thời kỳ ngủ nghỉ của cây", kết hợp bởi 休 (xiū - hưu): "Nghỉ" + 眠 (mián - miên): "ngủ" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 休: Người đi đường (亻) sau chặng hành trình vất vả liền dừng chân tựa lưng vào bóng cây cổ thụ (木) mát rượi để thư giãn, nghỉ ngơi (休). • Chữ 眠: Khi người dân (民) khép đôi mắt (目) lại sau một ngày lao động vất vả là lúc chìm vào giấc ngủ say (眠). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 休眠期
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thời kỳ ngủ nghỉ của cây
Ví dụ (3)
果树在进入冬季休眠期后,可以忍受较低的温度。
Cây ăn quả sau khi bước vào thời kỳ ngủ đông có thể chịu đựng được nhiệt độ tương đối thấp.
After entering their winter dormancy period, fruit trees can tolerate relatively low temperatures.
在休眠期对果树进行修剪,有利于次年的开花与结果。
Cắt tỉa cành cây ăn quả trong thời kỳ ngủ nghỉ giúp ích cho việc ra hoa kết trái của năm sau.
Pruning fruit trees during their dormancy period is beneficial for flowering and fruiting the following year.
某些植物种子需要经过一段时间的低温休眠期才能正常发芽。
Hạt giống của một số loài thực vật cần trải qua một khoảng thời kỳ ngủ nghỉ ở nhiệt độ thấp mới có thể nảy mầm bình thường.
Some plant seeds need to go through a period of low-temperature dormancy before they can germinate normally.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây