催收
—
Gợi nhớ
Từ "催收" (cuīshōu) mang nghĩa "Đòi nợ / Thu hồi nợ", kết hợp bởi 催 (cuī - thôi): "Thúc giục" + 收 (shōu - thu): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 催: Một người (亻) đứng dưới chân núi cao có chim bay (崔) liên tục vẫy gọi nhằm thúc giục, nhắc nhở đồng đội bước nhanh hơn (催). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 催收
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đòi nợ / Thu hồi nợ
Ví dụ (3)
逾期未还款的客户将面临催收部门的电话提醒。
Khách hàng quá hạn chưa thanh toán nợ sẽ phải nhận cuộc gọi nhắc nhở từ bộ phận thu hồi nợ.
Customers with overdue repayments will receive phone reminders from the debt collection department.
银行外包了部分信用卡不良资产的催收业务。
Ngân hàng đã thuê ngoài một phần nghiệp vụ thu hồi nợ đối với các tài sản nợ xấu thẻ tín dụng.
The bank outsourced part of its collection operations for non-performing credit card assets.
严禁采用非法手段进行恶意债务催收。
Nghiêm cấm áp dụng các biện pháp trái pháp luật để tiến hành đòi nợ ác ý.
The use of illegal means for malicious debt collection is strictly prohibited.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây