Gợi nhớ
Từ "催收警告" (cuīshōu jǐnggào) mang nghĩa "Thư cảnh báo đòi nợ / Thông báo nợ", kết hợp bởi 催 (cuī - thôi): "Thúc giục" + 收 (shōu - thu): "nhận" + 警 (jǐng - cảnh): "Cảnh báo" + 告 (gào - cáo): "thông báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 催: Một người (亻) đứng dưới chân núi cao có chim bay (崔) liên tục vẫy gọi nhằm thúc giục, nhắc nhở đồng đội bước nhanh hơn (催). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 警: Dùng lời nói (言) nghiêm trang và cung kính (敬) để nhắc nhở mọi người đề phòng hiểm nguy, đó là lời cảnh báo, cảnh giác (警). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告).