催菜
—
Gợi nhớ
Từ "催菜" (cuīcài) mang nghĩa "Giục món / Giục nhà bếp lên món", kết hợp bởi 催 (cuī - thôi): "Thúc giục" + 菜 (cài - thái): "Món ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 催: Một người (亻) đứng dưới chân núi cao có chim bay (崔) liên tục vẫy gọi nhằm thúc giục, nhắc nhở đồng đội bước nhanh hơn (催). • Chữ 菜: Đưa bàn tay hái (采) những ngọn cỏ rau xanh non (艹) ngoài vườn đem về chế biến thành món ăn, đĩa rau tươi ngon (菜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 催菜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Giục món / Giục nhà bếp lên món
Ví dụ (2)
客人指着空桌焦急地说:“服务员,帮我们催菜一下,菜都等了半天了。”
Khách chỉ vào chiếc bàn trống sốt ruột nói: "Phục vụ ơi, giục món giúp chúng tôi với, các món đợi nửa buổi rồi."
Pointing at the empty table, the customer said anxiously, "Waiter, please check on our order; we've been waiting for our food for ages."
前厅领班走到出菜口帮忙催菜,确保主厨优先烹饪那一桌的烤鱼。
Tổ trưởng sảnh trước bước tới ô ra món để giúp giục món, bảo đảm bếp trưởng ưu tiên nấu món cá nướng của bàn đó.
The front-of-house supervisor walked over to the food pass to rush the order, ensuring the head chef prioritized cooking the grilled fish for that table.
2
danh từ
Nghĩa:Giục món / Giục nhà bếp lên món
Ví dụ (1)
周末客流量达到高峰,前台接到了许多桌客人不耐烦的催菜。
Cuối tuần lượng khách đạt đỉnh, quầy lễ tân tiếp nhận rất nhiều yêu cầu giục món thiếu kiên nhẫn từ các bàn ăn.
As weekend foot traffic hit its peak, the front desk received impatient requests to rush orders from many tables.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây