促成
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "促成" (cùchéng) mang nghĩa "thúc đẩy thành công, tạo điều kiện thực hiện", kết hợp bởi 促 (cù - xúc): "Thúc đẩy" + 成 (chéng - thành): "trở thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 促: Người (亻) giục chân (足) đi nhanh, thúc đẩy tiến lên, thúc đẩy (促). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 促成
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thúc đẩy thành công, tạo điều kiện thực hiện
Ví dụ (5)
双方的共同利益促成了这次合作。
Lợi ích chung của hai bên đã thúc đẩy thành công sự hợp tác lần này.
The common interests of both sides made this cooperation possible.
联合国的介入促成了双方的停火。
Sự can thiệp của Liên Hợp Quốc đã tạo điều kiện thực hiện lệnh ngừng bắn giữa hai bên.
The United Nations' intervention helped bring about a ceasefire between the two sides.
优秀的沟通能力帮助他促成了这笔大交易。
Kỹ năng giao tiếp xuất sắc đã giúp anh ấy thúc đẩy thành công thương vụ lớn này.
His excellent communication skills helped him close this major deal.
多种因素共同促成了这一历史性事件。
Nhiều yếu tố cùng nhau đã tạo điều kiện thực hiện sự kiện mang tính lịch sử này.
A variety of factors jointly contributed to this historic event.
是朋友们的撮合促成了他们俩的婚姻。
Chính sự vun vén của bạn bè đã thúc đẩy thành công cuộc hôn nhân của hai người họ.
It was the matchmaking of friends that brought about their marriage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây