敦促
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "敦促" (dūncù) mang nghĩa "thúc giục, đôn đốc (ngoại giao)", kết hợp bởi 敦 (dūn / duì - đôn): "đôn hậu" + 促 (cù - xúc): "Thúc đẩy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 敦: Người biết trân trọng hưởng phúc (享) và luôn tự răn mình hành xử (攵) đúng mực với mọi người xung quanh là người đôn hậu, chân thành (敦). • Chữ 促: Người (亻) giục chân (足) đi nhanh, thúc đẩy tiến lên, thúc đẩy (促).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thúc giục, đôn đốc (ngoại giao)
Ví dụ (5)
我们敦促各方保持克制。
Chúng tôi thúc giục các bên giữ kiềm chế.
We urge all parties to exercise restraint.
联合国敦促两国通过和平谈判解决争端。
Liên Hợp Quốc đôn đốc hai nước giải quyết tranh chấp thông qua đàm phán hòa bình.
The United Nations urged the two countries to resolve the dispute through peaceful negotiations.
政府敦促市民立即撤离危险区域。
Chính phủ thúc giục người dân lập tức sơ tán khỏi khu vực nguy hiểm.
The government urged residents to evacuate the danger zone immediately.
他们强烈敦促有关国家停止干涉内政。
Họ mạnh mẽ thúc giục quốc gia liên quan ngừng can thiệp vào công việc nội bộ.
They strongly urged the countries concerned to stop interfering in internal affairs.
国际社会敦促尽快落实气候协议。
Cộng đồng quốc tế đôn đốc nhanh chóng thực thi hiệp định khí hậu.
The international community has urged that the climate agreement be implemented as soon as possible.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây