ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
促进
cùjìn
thúc đẩy, xúc tiến, đẩy mạnh (sự phát triển, tiến bộ).
Hán việt: xúc tiến
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "促进" (cùjìn) mang nghĩa "thúc đẩy", kết hợp bởi 促 (cù - xúc): "Thúc đẩy" + 进 (jìn - tiến): "vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 促: Người (亻) giục chân (足) đi nhanh, thúc đẩy tiến lên, thúc đẩy (促). • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进).

Thành phần cấu tạo

促进
cùjìn
thúc đẩy
促
cù • xúc
Thúc đẩy
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
足
Bộ Túc
Chân / âm đọc (bên phải)
进
jìn • tiến
vào
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (nằm phía dưới bao quanh)
井
Tỉnh
Cái giếng / âm đọc (nằm phía trên)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:thúc đẩy, xúc tiến, đẩy mạnh (sự phát triển, tiến bộ).
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要cùjìn促进jīngjì经济fāzhǎn发展。
Chúng ta phải thúc đẩy phát triển kinh tế.
We should promote economic development.
duō多yùndòng运动kěyǐ可以cùjìn促进xuèyè血液xúnhuán循环。
Vận động nhiều có thể thúc đẩy tuần hoàn máu.
Exercising more can promote blood circulation.
zhè这cì次fǎngwèn访问cùjìn促进le了liǎng两guó国zhījiān之间de的yǒuyì友谊。
Chuyến thăm lần này đã thúc đẩy tình hữu nghị giữa hai nước.
This visit promoted friendship between the two countries.
zhè这yǒuzhùyú有助于cùjìn促进xiāohuà消化。
Cái này có ích cho việc thúc đẩy tiêu hóa.
This helps promote digestion.
wèile为了cùjìn促进xiāoshòu销售,shāngdiàn商店dǎzhé打折le了。
Để xúc tiến bán hàng (kích cầu), cửa hàng đã giảm giá.
To promote sales, the store offered discounts.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây