促进
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "促进" (cùjìn) mang nghĩa "thúc đẩy", kết hợp bởi 促 (cù - xúc): "Thúc đẩy" + 进 (jìn - tiến): "vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 促: Người (亻) giục chân (足) đi nhanh, thúc đẩy tiến lên, thúc đẩy (促). • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 促进
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thúc đẩy, xúc tiến, đẩy mạnh (sự phát triển, tiến bộ).
Ví dụ (5)
我们要促进经济发展。
Chúng ta phải thúc đẩy phát triển kinh tế.
We should promote economic development.
多运动可以促进血液循环。
Vận động nhiều có thể thúc đẩy tuần hoàn máu.
Exercising more can promote blood circulation.
这次访问促进了两国之间的友谊。
Chuyến thăm lần này đã thúc đẩy tình hữu nghị giữa hai nước.
This visit promoted friendship between the two countries.
这有助于促进消化。
Cái này có ích cho việc thúc đẩy tiêu hóa.
This helps promote digestion.
为了促进销售,商店打折了。
Để xúc tiến bán hàng (kích cầu), cửa hàng đã giảm giá.
To promote sales, the store offered discounts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây