仓储部
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "仓储部" (cāng chǔ bù) mang nghĩa "Bộ phận kho", kết hợp bởi 仓 (cāng - thương): "kho" + 储 (chǔ - trữ): "Dự trữ" + 部 (bù - bộ): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仓: Dưới mái lều hình chữ nhân (人) có cửa khép kín (巳) bên dưới để cất trữ thóc gạo quanh năm chính là nhà kho (仓). • Chữ 储: Người biết lo xa (亻) luôn gom góp mọi của cải vật phẩm (诸) cất giữ cẩn thận phòng khi túng thiếu gọi là dự trữ, tiết kiệm (储). • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bộ phận kho
Ví dụ (5)
仓储部负责管理所有的库存。
Bộ phận kho chịu trách nhiệm quản lý tất cả hàng tồn kho.
The Warehousing Department is responsible for managing all inventory.
请把这份文件交给仓储部的主管。
Vui lòng giao tài liệu này cho người quản lý của bộ phận kho.
Please give this document to the supervisor of the Warehousing Department.
仓储部目前正在进行年底盘点。
Bộ phận kho hiện đang tiến hành kiểm kê cuối năm.
The Warehousing Department is currently conducting the year-end inventory count.
新来的员工明天去仓储部报到。
Nhân viên mới sẽ đến bộ phận kho báo danh vào ngày mai.
The new employee will report to the Warehousing Department tomorrow.
仓储部的空间不够了,需要扩建。
Không gian của bộ phận kho không đủ nữa, cần phải mở rộng.
The Warehousing Department has run out of space and needs to be expanded.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây