ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
爆冷门
bào lěngmén
kết quả bất ngờ ngoài dự đoán, cú sốc
Hán việt: bạo lãnh môn
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "爆冷门" (bào lěngmén) mang nghĩa "kết quả bất ngờ ngoài dự đoán, cú sốc", kết hợp bởi 爆 (bào - bạo): "Nổ" + 冷 (lěng - lãnh): "lạnh" + 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爆: Ngọn lửa (火) gặp sức nóng dữ dội (暴) của nắng gắt liền bùng phát mãnh liệt, tạo thành tiếng nổ vang trời (爆). • Chữ 冷: Nước đóng băng (冫) ra lệnh (令) cho cả vùng đất đông cứng, không khí buốt giá chính là lạnh 冷. • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门).

Thành phần cấu tạo

爆冷门
bào lěngmén
kết quả bất ngờ ngoài dự đoán, cú sốc
爆
bào • bạo
Nổ
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
暴
Bạo
Dữ dội / âm đọc (bên phải)
冷
lěng • lãnh
lạnh
冫
Bộ Băng
Nước đá (nằm bên trái)
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (nằm bên phải)
门
mén • môn
môn (lượng từ cho môn học)
门
Bộ Môn (giản thể)
Hình cánh cửa (giản thể từ 門)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:kết quả bất ngờ ngoài dự đoán, cú sốc
Ví dụ (5)
zhè这chǎng场zúqiúsài足球赛bàolěngmén爆冷门le了,ruò弱duì队jìngrán竟然yíng赢le了guànjūn冠军。
Trận đấu bóng đá này đã xảy ra một cú sốc, đội yếu vậy mà lại đánh bại nhà vô địch.
This soccer match produced a huge upset—the underdog actually beat the champion.
shéi谁yě也méi没xiǎngdào想到tā他huì会zài在zhè这cì次xuǎnjǔ选举zhōng中bàolěngmén爆冷门。
Không ai nghĩ rằng anh ấy sẽ tạo ra một kết quả bất ngờ ngoài dự đoán trong cuộc bầu cử lần này.
No one expected him to pull off an upset in this election.
zhè这bù部xiǎo小chéngběn成本diànyǐng电影zài在diànyǐngjié电影节shàng上bàolěngmén爆冷门,huòdé获得le了zuìjiā最佳yǐngpiàn影片jiǎng奖。
Bộ phim kinh phí thấp này đã tạo ra một cú sốc tại liên hoan phim khi giành được giải Phim hay nhất.
This low-budget film was the surprise hit of the festival, winning the Best Picture award.
zuótiān昨天de的bǐsài比赛jiēlián接连bàolěngmén爆冷门,ràng让hěn很duō多guānzhòng观众dàdiē大跌yǎnjìng眼镜。
Các trận đấu hôm qua liên tiếp xảy ra kết quả ngoài dự đoán, khiến rất nhiều khán giả vô cùng ngạc nhiên.
Yesterday's games saw one upset after another, leaving many spectators stunned.
tā他píngshí平时chéngjì成绩píngpíng平平,zhè这cì次qīmò期末kǎoshì考试què却bàolěngmén爆冷门ná拿le了dìyī第一míng名。
Thành tích bình thường của cậu ấy khá tầm thường, nhưng kỳ thi cuối kỳ lần này lại tạo ra cú sốc khi giành vị trí đứng đầu.
He usually gets average grades, but in the final exam he pulled off a surprise and came in first.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây