爆冷门
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "爆冷门" (bào lěngmén) mang nghĩa "kết quả bất ngờ ngoài dự đoán, cú sốc", kết hợp bởi 爆 (bào - bạo): "Nổ" + 冷 (lěng - lãnh): "lạnh" + 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爆: Ngọn lửa (火) gặp sức nóng dữ dội (暴) của nắng gắt liền bùng phát mãnh liệt, tạo thành tiếng nổ vang trời (爆). • Chữ 冷: Nước đóng băng (冫) ra lệnh (令) cho cả vùng đất đông cứng, không khí buốt giá chính là lạnh 冷. • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 爆冷门
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kết quả bất ngờ ngoài dự đoán, cú sốc
Ví dụ (5)
这场足球赛爆冷门了,弱队竟然赢了冠军。
Trận đấu bóng đá này đã xảy ra một cú sốc, đội yếu vậy mà lại đánh bại nhà vô địch.
This soccer match produced a huge upset—the underdog actually beat the champion.
谁也没想到他会在这次选举中爆冷门。
Không ai nghĩ rằng anh ấy sẽ tạo ra một kết quả bất ngờ ngoài dự đoán trong cuộc bầu cử lần này.
No one expected him to pull off an upset in this election.
这部小成本电影在电影节上爆冷门,获得了最佳影片奖。
Bộ phim kinh phí thấp này đã tạo ra một cú sốc tại liên hoan phim khi giành được giải Phim hay nhất.
This low-budget film was the surprise hit of the festival, winning the Best Picture award.
昨天的比赛接连爆冷门,让很多观众大跌眼镜。
Các trận đấu hôm qua liên tiếp xảy ra kết quả ngoài dự đoán, khiến rất nhiều khán giả vô cùng ngạc nhiên.
Yesterday's games saw one upset after another, leaving many spectators stunned.
他平时成绩平平,这次期末考试却爆冷门拿了第一名。
Thành tích bình thường của cậu ấy khá tầm thường, nhưng kỳ thi cuối kỳ lần này lại tạo ra cú sốc khi giành vị trí đứng đầu.
He usually gets average grades, but in the final exam he pulled off a surprise and came in first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây